Tính lãi tiết kiệm tháng 10/2026
Chọn ngân hàng và kỳ hạn — lãi suất được điền sẵn theo biểu lãi suất mới nhất. Kỳ hạn 12 tháng cao nhất hiện là 7,2%/năm tại Saigonbank.
Cập nhật lúc
- 7,2% cao nhất kỳ hạn 12 tháng · Saigonbank
- 30 ngân hàng có lãi suất
Máy tính lãi tiết kiệm
Lĩnh lãi cuối kỳ, khách hàng cá nhân, tiền gửi VND.
So sánh tiền lãi các ngân hàng
Gửi 100 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ — 30 ngân hàng có số liệu, xếp theo mức cao hơn của hai kênh tại quầy và online.
| # | Ngân hàng | Lãi suất | Tiền lãi | Tổng nhận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | SaigonbankĐang chọn | 7,2% | 7.200.000 đ | 107.200.000 đ |
| 2 | VPBank | 7,1% | 7.100.000 đ | 107.100.000 đ |
| 3 | MBV | 7,0% | 7.000.000 đ | 107.000.000 đ |
| 4 | Public Bank | 7,0% | 7.000.000 đ | 107.000.000 đ |
| 5 | VCBNeo | 7,0% | 7.000.000 đ | 107.000.000 đ |
| 6 | VIB | 7,0% | 7.000.000 đ | 107.000.000 đ |
| 7 | BVBank | 6,9% | 6.900.000 đ | 106.900.000 đ |
| 8 | Cake by VPBank | 6,9% | 6.900.000 đ | 106.900.000 đ |
| 9 | VRB | 6,8% | 6.800.000 đ | 106.800.000 đ |
| 10 | LPBank | 6,7% | 6.700.000 đ | 106.700.000 đ |
Xem đủ 30 ngân hàng tại xếp hạng lãi suất 12 tháng hoặc bảng so sánh lãi suất tiền gửi.
Công thức tính lãi tiết kiệm
Tiền lãi = Số tiền gửi × Lãi suất (%/năm) × Số ngày gửi ÷ 365
Cách quy đổi nhanh theo tháng (máy tính dùng cách này): Tiền lãi ≈ Số tiền gửi × Lãi suất × Số tháng ÷ 12.
- Lãi suất luôn ghi theo năm, kể cả kỳ hạn 1 tháng: 4,5%/năm kỳ hạn 1 tháng nghĩa là lãi của 1 tháng chỉ bằng 4,5% ÷ 12 ≈ 0,375% số tiền gửi.
- Lĩnh lãi cuối kỳ thường có lãi suất cao nhất. Lĩnh lãi hàng tháng hoặc trả trước có mức thấp hơn vì bạn nhận tiền sớm hơn.
- Đáo hạn: nếu không rút, phần lớn ngân hàng tự tái tục cả gốc lẫn lãi theo lãi suất đang áp dụng ở ngày đáo hạn (có thể khác lúc bạn gửi).
Ví dụ tính lãi với lãi suất hiện tại
-
Gửi 100 triệu kỳ hạn 6 tháng tại VCBNeo (lãi suất cao nhất kỳ hạn này, 7,0%/năm):
100.000.000 × 7% × 6 ÷ 12 = 3.500.000 đ
-
Gửi 500 triệu kỳ hạn 12 tháng tại Saigonbank (lãi suất cao nhất kỳ hạn này, 7,2%/năm):
500.000.000 × 7,2% × 12 ÷ 12 = 36.000.000 đ
-
Gửi 1 tỷ kỳ hạn 24 tháng tại VPBank (lãi suất cao nhất kỳ hạn này, 7,1%/năm):
1.000.000.000 × 7,1% × 24 ÷ 12 = 142.000.000 đ
Tái tục và lãi kép
Khi để ngân hàng tự tái tục cả gốc lẫn lãi, tiền lãi kỳ trước được cộng vào gốc của kỳ sau — tiền lãi tăng dần theo từng kỳ (lãi kép).
Ví dụ: 100 triệu đồng, kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 7,2%/năm. Rút sau 1 kỳ nhận 107.200.000 đ; tái tục đủ 3 kỳ (giả sử lãi suất không đổi) nhận 123.192.525 đ, nhiều hơn 1.592.525 đ so với rút lãi mỗi kỳ.
Máy tính "Tính lãi gửi tiết kiệm" trên trang Công cụ tài chính so sánh trực tiếp lĩnh lãi một kỳ với tái tục nhiều kỳ.
Câu hỏi thường gặp
Với lãi suất cao nhất hiện tại 7,2%/năm (Saigonbank), gửi 100 triệu đồng kỳ hạn 12 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ, nhận khoảng 7.200.000 đ tiền lãi. Ở ngân hàng khác, nhập số tiền và chọn ngân hàng trong máy tính phía trên.
Tiền lãi = số tiền gửi × lãi suất (%/năm) × số ngày thực gửi ÷ 365. Máy tính này quy đổi theo tháng (× số tháng ÷ 12) nên có thể chênh vài nghìn đồng so với số ngân hàng trả, vì mỗi tháng có số ngày khác nhau.
Phần lớn ngân hàng chỉ trả lãi suất không kỳ hạn (thường rất thấp) cho số ngày đã gửi khi bạn rút trước hạn. Một số ngân hàng cho rút gốc một phần. Hãy đọc điều khoản của sản phẩm trước khi gửi.
Nhiều ngân hàng cộng thêm 0,1–0,5%/năm cho tiền gửi qua ứng dụng. Ô "Kênh gửi" của máy tính cho phép chọn riêng tại quầy hoặc online; để "Cao nhất" thì máy tính lấy mức cao hơn của hai kênh.
Từ biểu lãi suất công bố trên website chính thức của từng ngân hàng, cập nhật tự động nhiều lần mỗi ngày (một số ngân hàng do biên tập viên nhập tay, có ghi chú trong bảng). Xem nguồn dữ liệu và phương pháp.
Nguồn lãi suất: biểu lãi suất công bố trên website chính thức của từng ngân hàng, cập nhật tự động. Kết quả chỉ để tham khảo; xác nhận với ngân hàng trước khi gửi. Xem nguồn dữ liệu và phương pháp.