Giá vàng 18K, 14K, 10K hôm nay 22/10/2026
Lúc 14:06 22/10/2026, giá vàng 18K (750) tại PNJ niêm yết mua vào 95 triệu đồng/lượng, bán ra 104,9 triệu đồng/lượng; giá bán không đổi so với cuối ngày hôm qua. Chênh lệch giữa giá mua và giá bán là 9,9 triệu đồng/lượng.
Cập nhật lúc · số liệu đổi lần cuối
- 104.930 Bán ra vàng 18K (750) (nghìn đ/lượng)
- 95.030 Mua vào vàng 18K (750) (nghìn đ/lượng)
- 7 thương hiệu đang theo dõi
- +0 Giá bán so với hôm qua (nghìn đ)
Giá của Kim Tín đang lệch hơn 3% so với mặt bằng các nơi khác cùng loại vàng, có thể website nguồn chưa cập nhật — vẫn hiển thị để tham khảo nhưng không dùng trong phần so sánh. Hãy hỏi trực tiếp cửa hàng trước khi giao dịch.
Giá vàng nữ trang theo tuổi vàng
Vàng 18K có hàm lượng vàng 75% (còn gọi là vàng 750), vàng 14K có 58,5% (vàng 585), vàng 10K có 41,6% (vàng 416). Tuổi vàng càng thấp thì giá càng rẻ nhưng độ cứng cao hơn, phù hợp làm trang sức. Lưu ý giá nữ trang khi mua thường cộng thêm tiền công chế tác.
| Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Ancarat | 136.700 ▼ −200 | 141.700 ▼ −200 |
| Vàng 750 (18K) Ancarat | 97.100 ▼ −100 | 106.300 ▼ −100 |
| Vàng 585 (14K) Ancarat | 71.800 ▼ −100 | 82.900 ▼ −100 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Bảo Tín Mạnh Hải | 136.100 0 | 141.100 0 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Kim Tín lệch 3,7% so với nơi khác, chưa dùng để so sánh | 132.020 ▼ −500 | 134.980 ▼ −500 |
| Vàng 750 (18K) Mi Hồng | 94.000 ▼ −500 | 97.000 ▼ −500 |
| Vàng 750 (18K) Ngọc Thẩm | 96.910 0 | 102.410 0 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) Phú Quý | 135.700 ▼ −300 | 140.200 ▼ −300 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) PNJ | 135.400 0 | 139.900 0 |
| Vàng 916 (22K) PNJ | 121.950 0 | 128.150 0 |
| Vàng 750 (18K) PNJ | 95.030 0 | 104.930 0 |
| Vàng 585 (14K) PNJ | 71.940 0 | 81.840 0 |
| Vàng 416 (10K) PNJ | 48.300 0 | 58.200 0 |
| Vàng nữ trang 999.9 (24K) VietinBank Gold | 135.400 0 | 139.900 0 |
Đơn vị: nghìn đồng/lượng (1 lượng = 10 chỉ = 37,5 g). Mức tăng/giảm tính so với hôm qua.
Cần tính giá theo chỉ, theo gam hoặc từ giá vàng thế giới (USD/ounce)? Dùng công cụ quy đổi giá vàng. Tỷ giá dùng khi quy đổi giá thế giới là giá bán USD của ngân hàng — xem tỷ giá USD hôm nay tại các ngân hàng.
Biểu đồ giá vàng 18K (750) 30 ngày
Vàng 750 (18K) tại PNJ (triệu đồng/lượng)
- Bán ra
- Mua vào
| Ngày | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Hôm nay | 95.030 | 104.930 |
| 21/10/2026 | 95.030 | 104.930 |
| 20/10/2026 | 95.480 | 105.380 |
| 19/10/2026 | 95.850 | 105.750 |
| 18/10/2026 | 96.600 | 106.500 |
| 17/10/2026 | 96.600 | 106.500 |
Giá chốt cuối mỗi ngày, nghìn đồng/lượng. Xem đầy đủ tại lịch sử giá vàng hoặc giá vàng hôm qua.
Câu hỏi thường gặp
Cập nhật lúc 14:06 22/10/2026: vàng 18K (750) tại PNJ mua vào 95 triệu, bán ra 104,9 triệu đồng/lượng.
So với cuối ngày hôm qua, giá bán vàng 18K (750) tại PNJ không đổi, giá mua vào không đổi.
Vàng 18K là vàng 7 tuổi rưỡi, tức hàm lượng vàng nguyên chất 75%. Phần còn lại là hợp kim (bạc, đồng, kẽm...) giúp vàng cứng hơn để làm trang sức.
Giá mua vào của doanh nghiệp thấp hơn giá bán ra khá nhiều với vàng nữ trang, và tiền công chế tác thường không được tính lại khi bán. Vì vậy vàng trang sức ít phù hợp cho mục đích tích trữ.
Giá tổng hợp tự động từ bảng giá công bố của: Ancarat (Định chế Kim loại quý Ancarat), Bảo Tín Mạnh Hải (Công ty CP Bảo Tín Mạnh Hải), Kim Tín (Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Kim Tín) — bảng giá Hà Nội, Vàng Mi Hồng (Công ty TNHH Vàng Mi Hồng), Ngọc Thẩm (Công ty TNHH Vàng bạc Đá quý Ngọc Thẩm), Phú Quý (Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý), PNJ (Công ty CP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận), VietinBank Gold & Jewellery (Công ty Vàng bạc Đá quý VietinBank) — chỉ để tham khảo, có thể khác giá giao dịch tại cửa hàng. Người Đồng Hành không kinh doanh vàng. Xem nguồn dữ liệu và phương pháp.