Tài chính cá nhân
Quản lý chi tiêu, tích lũy, bảo hiểm và kế hoạch hưu trí cho từng giai đoạn cuộc sống.
Người Đồng Hành · NDH
Hiểu đúng tiền bạc, quyết định vững vàng.
Giá vàng, lãi suất tiết kiệm, tỷ giá và so sánh thẻ tín dụng — số liệu lấy từ nguồn chính thức, ghi rõ nguồn và giờ cập nhật, do ban biên tập Người Đồng Hành rà soát.
Cập nhật · Nguồn dữ liệu giá vàng
Cập nhật · Nguồn dữ liệu lãi suất
Cập nhật · Nguồn dữ liệu tỷ giá
30 ngân hàng có biểu lãi suất còn hiệu lực · 7 nguồn giá vàng đang cập nhật · 4 ngân hàng niêm yết tỷ giá — xem nguồn và tình trạng cập nhật
Lĩnh vực
Mỗi mảng có dữ liệu so sánh và công cụ riêng — để bạn đi từ tìm hiểu tới quyết định trên cùng một trang. Mảng nào có chuyên gia, hồ sơ và nơi công tác của họ được công khai.
Quản lý chi tiêu, tích lũy, bảo hiểm và kế hoạch hưu trí cho từng giai đoạn cuộc sống.
So sánh thẻ tín dụng, lãi suất tiết kiệm, khoản vay và biểu phí của hơn 40 ngân hàng.
Dự án đang mở bán, review chi tiết pháp lý – giá – tiện ích và tư vấn vay mua nhà.
Mới cập nhật
“LM81 sẽ là một cột mốc mới đánh dấu một bước phát triển mới nữa của CotecCons khi đây là lần đầu tiên xây…
Bất động sản
Chấm điểm vị trí, tiện ích, pháp lý, giá bán và tiềm năng — kèm chuyên gia phụ trách từng dự án.
Theo khu vực: Hà Nội 1
Shophouse
Gia Lâm, Hà Nội
12 – 25 tỷ
Minh An Development Dữ liệu mẫu
Ngân hàng
Thẻ tín dụng, lãi suất tiết kiệm và khoản vay — đối chiếu theo biểu phí chính thức của từng tổ chức.
Vay & thẻ
Chọn khoản vay hoặc thẻ phù hợp với thu nhập và nhu cầu chi tiêu của bạn.
Lãi suất
Lĩnh lãi cuối kỳ, xếp theo kỳ hạn 12 tháng — đọc tự động từ biểu lãi suất chính thức của từng ngân hàng.
| Ngân hàng | 6 tháng | 12 tháng | 24 tháng |
|---|---|---|---|
| VPBank | 7,0% | 7,1% | 7,1% |
| MBV | 6,0% | 7,0% | 7,0% |
| Cake by VPBank | 6,9% | 6,9% | 6,9% |
| VRB | 5,1% | 6,8% | 5,9% |
| SaigonBank | 6,4% | 6,7% | 6,0% |
| BVBank | 6,45% | 6,65% | 6,45% |
Đơn vị: %/năm. Cập nhật lúc . Lãi suất có thể thay đổi theo số tiền gửi và chương trình khuyến mãi.
Chủ đề
Mỗi nhóm hiện số sản phẩm đang so sánh được, các ngân hàng có nhiều lựa chọn nhất, và bài viết giải thích cách đọc biểu phí của nhóm đó.
Nhiều lựa chọn nhất
Xem tất cả thẻ tín dụngNhiều lựa chọn nhất
Xem tất cả thẻ ghi nợNhiều lựa chọn nhất
Nhiều lựa chọn nhất
Xem tất cả vay vốnGiá vàng
Vàng miếng SJC và nhẫn trơn 999.9 của các thương hiệu lớn, lấy tự động từ bảng giá công bố — cập nhật lúc .
| Thương hiệu | Vàng miếng SJC | Nhẫn 999.9 | ||
|---|---|---|---|---|
| Mua vào | Bán ra | Mua vào | Bán ra | |
| PNJ | 139.300 | 142.300 | 138.400 | 141.400 |
| Phú Quý | 138.400 −300 | 142.000 −300 | 138.400 −300 | 141.400 −300 |
| Bảo Tín Mạnh Hải | 139.300 | 142.300 | 138.100 | 142.100 |
| Mi Hồng | 140.800 | 142.300 | — | — |
| VietinBank Gold | 139.300 | 142.300 | 136.300 −1.100 | 140.300 −600 |
| Ngọc Thẩm | 138.000 −1.000 | 141.500 −1.000 | — | — |
| Ancarat | — | — | 138.200 −200 | 141.700 −200 |
Đơn vị: nghìn đồng/lượng. Chênh lệch so với giá chốt hôm qua. Giá tham khảo, có thể khác tại từng cửa hàng.
Miễn phí
Tự ước tính khoản vay, lãi/lỗ cổ phiếu và tiền lãi tiết kiệm — miễn phí, không cần đăng ký, số liệu không rời khỏi trình duyệt của bạn.
Chuyên gia
Hồ sơ công khai, bằng cấp kiểm chứng được — bấm vào để xem dự án phụ trách và bài viết nổi bật của từng người.
Bất động sản
Trưởng phòng Kinh doanh
Bất động sản
Chuyên viên tư vấn bất động sản cao cấp
Dữ liệu
Người Đồng Hành so sánh sản phẩm của các ngân hàng đang hoạt động tại Việt Nam — độc lập, không nhận hoa hồng xếp hạng.
Tư vấn 1–1 miễn phí
Gửi tiết kiệm ở đâu, chọn thẻ nào, mua căn hộ nào — để lại số điện thoại, người tư vấn phù hợp sẽ gọi lại và giải thích rõ những điều khoản thường viết rất nhỏ. Cách chúng tôi kiếm tiền.