Công cụ tính

Quy đổi giá vàng thế giới

Lúc 14:55 22/10/2026, vàng thế giới 4.086,4 USD/ounce, tỷ giá USD bán ra 26.030 đồng — quy đổi khoảng 128,2 triệu đồng/lượng, chưa gồm thuế, phí.

Cập nhật lúc

  • 4.086,4 USD/ounce (giao ngay)
  • 128,2 triệu quy đổi mỗi lượng

Máy tính quy đổi giá vàng

Ô đã điền giá thế giới và tỷ giá mới nhất; sửa để tính theo số khác.

Mỗi lượng (37,5 g)
128,2 triệu
Mỗi chỉ (3,75 g)
12,8 triệu
Mỗi gram
3,4 triệu
Đã cộng phần bù
128,2 triệu
Số chính xác / lượng
128.244.094 đ

Vàng miếng SJC (PNJ)

Bán ra
142,3 triệu
Chênh với quy đổi
+14,1 triệu (+11%)

Nhẫn trơn 999.9 (PNJ)

Bán ra
141,4 triệu
Chênh với quy đổi
+13,2 triệu (+10,3%)

So với giá vàng trong nước

Giá niêm yết mới nhất (đồng/lượng) so với giá thế giới quy đổi 128,2 triệu.

Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới
Sản phẩmMua vàoBán raBán ra − thế giới
Vàng miếng SJC (PNJ)139.300.000 đ142.300.000 đ+14.055.909 đ (11%)
Nhẫn trơn 999.9 (PNJ)138.400.000 đ141.400.000 đ+13.155.909 đ (10,3%)

Công thức quy đổi

Giá (đồng/lượng) = Giá thế giới (USD/oz) × Tỷ giá × 37,5 ÷ 31,1035

1 lượng = 37,5 g; 1 ounce troy = 31,1035 g ⇒ 1 lượng ≈ 1,2057 ounce. Giá 1 chỉ = giá 1 lượng ÷ 10.

Ví dụ với số hiện tại: 4.086,4 × 26.030 × 1,2057 ≈ 128.244.091 đ mỗi lượng.

Vì sao giá trong nước khác giá quy đổi

  • Chi phí đưa vàng về Việt Nam: phí nhập khẩu, vận chuyển, bảo hiểm, kiểm định, cùng các khoản thuế và phí theo quy định hiện hành.
  • Gia công và thương hiệu: đúc miếng, ép vỉ, chế tác nhẫn; vàng trang sức còn cộng tiền công.
  • Cung cầu và quản lý thị trường: vàng miếng SJC là thương hiệu vàng miếng quốc gia, nguồn cung được quản lý nên mức chênh với thế giới có lúc rất lớn; vàng nhẫn 999.9 thường bám sát giá thế giới hơn.
  • Chênh lệch mua – bán của doanh nghiệp: giá mua vào thấp hơn giá bán ra, nên mua rồi bán ngay luôn lỗ phần chênh này.

Câu hỏi thường gặp

Giá (đồng/lượng) = giá vàng thế giới (USD/ounce) × tỷ giá USD/VND × 37,5 ÷ 31,1035. Hệ số 37,5 ÷ 31,1035 ≈ 1,2057 vì 1 lượng nặng 37,5 g còn 1 ounce troy nặng 31,1035 g.

Nguồn: giá vàng giao ngay từ gold-api.com; tỷ giá USD/VND bán ra của Vietcombank; giá trong nước từ bảng niêm yết của doanh nghiệp. Số quy đổi chỉ để tham khảo. Xem nguồn dữ liệu và phương pháp.