Tính lãi vay mua nhà
Ví dụ mặc định: nhà 3,5 tỷ, vay 70% trong 20 năm, ưu đãi 6.5% trong 24 tháng rồi 10.5%/năm — tháng đầu trả 23,5 triệu, sau ưu đãi 29,5 triệu/tháng.
Tính ngay trên trình duyệt · không lưu số liệu bạn nhập
Ước tính khoản vay mua nhà
Trả góp theo dư nợ giảm dần — cách phần lớn ngân hàng Việt Nam đang áp dụng.
- Trả tháng đầu tiên
- 23,5 triệu/tháng
- Số tiền vay
- 2,45 tỷ
- Vốn tự có cần chuẩn bị
- 1,05 tỷ
- Tháng đầu sau ưu đãi
- 29,5 triệu/tháng
- Tổng tiền lãi
- 2,4 tỷ
Theo quy tắc 40%, thu nhập hàng tháng nên từ 73,8 triệu/tháng để trả nợ thoải mái cả khi hết ưu đãi.
Kết quả chỉ mang tính ước tính. Lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo hồ sơ của bạn.
Trả nợ theo từng năm
Cập nhật theo các ô của máy tính phía trên. Năm có lãi ưu đãi trả ít hơn rõ rệt so với các năm sau.
| Năm | Phải trả trong năm | Gốc | Lãi | Dư nợ cuối năm |
|---|---|---|---|---|
| Năm 1 | 278.100.521 đ | 122.500.000 đ | 155.600.521 đ | 2.327.500.000 đ |
| Năm 2 | 270.138.021 đ | 122.500.000 đ | 147.638.021 đ | 2.205.000.000 đ |
| Năm 3 | 348.129.687 đ | 122.500.000 đ | 225.629.687 đ | 2.082.500.000 đ |
| Năm 4 | 335.267.187 đ | 122.500.000 đ | 212.767.187 đ | 1.960.000.000 đ |
| Năm 5 | 322.404.687 đ | 122.500.000 đ | 199.904.687 đ | 1.837.500.000 đ |
| Năm 6 | 309.542.187 đ | 122.500.000 đ | 187.042.187 đ | 1.715.000.000 đ |
| Năm 7 | 296.679.687 đ | 122.500.000 đ | 174.179.687 đ | 1.592.500.000 đ |
| Năm 8 | 283.817.188 đ | 122.500.000 đ | 161.317.188 đ | 1.470.000.000 đ |
| Năm 9 | 270.954.688 đ | 122.500.000 đ | 148.454.688 đ | 1.347.500.000 đ |
| Năm 10 | 258.092.188 đ | 122.500.000 đ | 135.592.188 đ | 1.225.000.000 đ |
| Năm 11 | 245.229.688 đ | 122.500.000 đ | 122.729.688 đ | 1.102.500.000 đ |
| Năm 12 | 232.367.188 đ | 122.500.000 đ | 109.867.188 đ | 980.000.000 đ |
| Năm 13 | 219.504.688 đ | 122.500.000 đ | 97.004.688 đ | 857.500.000 đ |
| Năm 14 | 206.642.188 đ | 122.500.000 đ | 84.142.188 đ | 735.000.000 đ |
| Năm 15 | 193.779.688 đ | 122.500.000 đ | 71.279.688 đ | 612.500.000 đ |
| Năm 16 | 180.917.188 đ | 122.500.000 đ | 58.417.188 đ | 490.000.000 đ |
| Năm 17 | 168.054.688 đ | 122.500.000 đ | 45.554.688 đ | 367.500.000 đ |
| Năm 18 | 155.192.188 đ | 122.500.000 đ | 32.692.188 đ | 245.000.000 đ |
| Năm 19 | 142.329.688 đ | 122.500.000 đ | 19.829.688 đ | 122.500.000 đ |
| Năm 20 | 129.467.188 đ | 122.500.000 đ | 6.967.188 đ | 0 đ |
Vay được bao nhiêu? (quy tắc 40%)
Khoản trả hằng tháng không vượt 40% thu nhập, đã trừ các khoản nợ đang trả.
- Khoản vay tối đa
- 929 triệu
- Trả nợ tối đa mỗi tháng
- 12 triệu/tháng
- Giá nhà tương ứng
- 1,33 tỷ
- Vốn tự có cần có
- 398,2 triệu
Tính với lãi suất dự kiến sau ưu đãi và tháng trả nhiều nhất (tháng đầu của dư nợ giảm dần) — phương án an toàn.
Cách tính khoản vay mua nhà
Tiền trả tháng k = Số tiền vay ÷ Số tháng + Dư nợ còn lại × Lãi suất năm ÷ 12
Trong thời gian ưu đãi dùng lãi ưu đãi; hết ưu đãi dùng lãi suất thả nổi dự kiến.
Khoản vay tối đa = Khoản trả tối đa ÷ (1 ÷ Số tháng + Lãi suất năm ÷ 12)
Khoản trả tối đa = Thu nhập × 40% − Nợ khác đang trả mỗi tháng.
Ví dụ: thu nhập 30 triệu/tháng, không có nợ khác → trả tối đa 12 triệu/tháng. Với lãi 10,5%/năm trong 20 năm, khoản vay tối đa khoảng 929 triệu; nếu vay 70% thì mua được nhà khoảng 1,33 tỷ.
- Chuẩn bị thêm 3–5% giá trị nhà cho thuế, phí (lệ phí trước bạ, công chứng, định giá, bảo hiểm).
- Dự phòng ít nhất 6 tháng tiền trả nợ để không rơi vào nợ quá hạn khi thu nhập gián đoạn.
So sánh khoản vay
Câu hỏi thường gặp
Tổng số tiền trả nợ hằng tháng (gồm khoản vay mua nhà và các khoản vay khác) không nên vượt 40% thu nhập ổn định hằng tháng, để vẫn đủ chi tiêu và dự phòng khi lãi suất tăng. Nhiều ngân hàng cũng dùng tỷ lệ nợ trên thu nhập (DTI) quanh mức này khi thẩm định hồ sơ.
Lãi ưu đãi thường chỉ kéo dài 6–36 tháng; sau đó lãi thả nổi bằng lãi suất cơ sở cộng biên độ (thường 3–4%/năm), cao hơn đáng kể. Khoản trả tháng đầu sau ưu đãi mới là con số bạn phải gánh lâu dài.
Phổ biến 70–80% giá trị tài sản bảo đảm do ngân hàng định giá (có thể thấp hơn giá mua). Phần còn lại là vốn tự có, chưa kể thuế phí trước bạ, công chứng, phí định giá và bảo hiểm.
Dư nợ giảm dần: gốc chia đều mỗi tháng, lãi tính trên dư nợ còn lại — cách phần lớn ngân hàng Việt Nam áp dụng cho vay mua nhà. Muốn so với trả góp đều, dùng máy tính lãi vay trả góp.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không phải lời khuyên tài chính. Số liệu thực tế do ngân hàng / công ty chứng khoán quyết định theo hồ sơ và hợp đồng của bạn.