1
Thẻ tín dụng HSBC LiveFree
HSBC · Visa · Chuẩn
bảng biểu phí, lãi suất và hạn mức trên trang sản phẩm chính thức hsbc.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
Đến 24 tháng “Trả góp tại đối tác liên kết: 0% lãi suất, 0 phí chuyển đổi, kỳ hạn đến 24 tháng” Không nêu 350.000 đ năm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
So sánh
2
Thẻ tín dụng MSB Mastercard Super Free
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
3
LPBank Mastercard Standard
LPBank · Mastercard · Chuẩn
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 199.000 đ
So sánh
4
Thẻ tín dụng PBVN Visa Chuẩn
PBVN · Visa · Chuẩn
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…” Không nêu 200.000 đ năm đầu · từ năm 2: 200.000 đ
So sánh
5
LPBank JCB Standard
LPBank · JCB · Chuẩn
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
So sánh
6
LPBank Visa Standard
LPBank · Visa · Chuẩn
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
So sánh
7
LPBank Mastercard Gold
LPBank · Mastercard · Vàng
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 390.000 đ
So sánh
8
Thẻ tín dụng MSB Mastercard mDigi
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu 399.000 đ năm đầu · từ năm 2: 399.000 đ
So sánh
9
Thẻ tín dụng MSB Visa Online
MSB · Visa
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu 399.000 đ năm đầu · từ năm 2: 399.000 đ
So sánh
10
Thẻ tín dụng PBVN Visa Vàng
PBVN · Visa · Vàng
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…” Không nêu 400.000 đ năm đầu · từ năm 2: 400.000 đ
So sánh
11
Thẻ tín dụng MSB Visa Travel
MSB · Visa
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu 599.000 đ năm đầu · từ năm 2: 599.000 đ
So sánh
12
Thẻ tín dụng PBVN Visa Bạch Kim
PBVN · Visa · Bạch kim
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…” Không nêu 800.000 đ năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
13
Thẻ tín dụng đồng thương hiệu TPBank MoMo Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: 0% lãi suất, kỳ hạn tới 12 tháng (có phí chuyển đổi theo kỳ hạn)” Không nêu 825.000 đ năm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
So sánh
14
Thẻ tín dụng MSB Mastercard Family
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu 899.000 đ năm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
So sánh
15
LPBank JCB Platinum
LPBank · JCB · Bạch kim
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
16
LPBank Visa Platinum
LPBank · Visa · Bạch kim
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
17
LPBank JCB Ultimate
LPBank · JCB
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
18
Thẻ tín dụng MSB Visa Signature
MSB · Visa · Signature
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
19
Thẻ tín dụng MSB Mastercard Green World
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu 1,7 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,7 triệu đ
So sánh
20
LPBank Visa Signature
LPBank · Visa · Signature
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…” Không nêu 2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
So sánh
21
Thẻ tín dụng PBVN Visa Signature
PBVN · Visa · Signature
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Đến 12 tháng “Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…” Không nêu 2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
So sánh
22
Thẻ tín dụng MSB Mastercard World Elite
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu 15 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 15 triệu đ
So sánh
23
Thẻ tín dụng MSB Mastercard Hybrid
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Đến 12 tháng “Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác” Không nêu – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
24
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa PWM hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
25
Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 110.000 đ năm đầu · từ năm 2: 110.000 đ
So sánh
26
Thẻ tín dụng Visa Vàng
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 330.000 đ năm đầu · từ năm 2: 330.000 đ
So sánh
27
Thẻ tín dụng BAEMIN – Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 350.000 đ năm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
So sánh
28
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 350.000 đ năm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
So sánh
29
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 350.000 đ năm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
So sánh
30
Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 350.000 đ năm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
So sánh
31
Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân E-Card
Shinhan Bank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 429.000 đ năm đầu · từ năm 2: 429.000 đ
So sánh
32
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan – Lotte Mart
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 550.000 đ năm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
So sánh
33
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Vàng
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 550.000 đ năm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
So sánh
34
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Vàng
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 550.000 đ năm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
So sánh
35
Thẻ tín dụng Shinhan Business Owner
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 550.000 đ năm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
So sánh
36
Thẻ tín dụng 365 Cashback hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Mastercard · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
37
Thẻ tín dụng cá nhân Korean Air – Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
38
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
39
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
40
Thẻ tín dụng quốc tế Visa hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
41
Thẻ tín dụng Shinhan MyLife hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
42
Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
43
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Travel hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
44
Thẻ tín dụng Shinhan Visa Signature
Shinhan Bank · Visa · Signature
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Đến 9 tháng “Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…” Không nêu 2,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2,5 triệu đ
So sánh
45
Thẻ tín dụng Woori Visa Platinum
Woori · Visa · Bạch kim
biểu phí và lãi suất Woori Bank Việt Nam bản 14/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Đến 3 tháng “Trả góp tự động: 0% lãi suất trong 3 tháng — khác với trả góp thông thường vẫn tính lãi theo biểu phí” Không nêu 900.000 đ năm đầu · từ năm 2: 900.000 đ
So sánh
46
Thẻ tín dụng Woori Visa Korean Air
Woori · Visa · Bạch kim
biểu phí và lãi suất Woori Bank Việt Nam bản 14/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Đến 3 tháng “Trả góp tự động: 0% lãi suất trong 3 tháng” Không nêu 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
47
Thẻ tín dụng VietinBank 2Card
VietinBank · NAPAS
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
48
Thẻ tín dụng VietinBank MasterCard Premium
VietinBank · Mastercard
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
49
Thẻ tín dụng VietinBank Trẻ Connect
VietinBank · NAPAS
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
50
Thẻ tín dụng VietinBank Tài chính cá nhân
VietinBank · NAPAS
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 50.000 đ năm đầu · từ năm 2: 50.000 đ
So sánh
51
Thẻ tín dụng VietinBank JCB Credit Platinum
VietinBank · JCB · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 200.000 đ năm đầu · từ năm 2: 200.000 đ
So sánh
52
Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum
VietinBank · Visa · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 250.000 đ năm đầu · từ năm 2: 250.000 đ
So sánh
53
Thẻ tín dụng VietinBank UnionPay Platinum
VietinBank · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
54
Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Sendo
VietinBank · Mastercard · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 399.000 đ năm đầu · từ năm 2: 399.000 đ
So sánh
55
Thẻ tín dụng ACB JCB Gold
ACB · JCB · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch từ 1 triệu đồng, phí chuyển đổi chỉ từ 1%” 1 triệu đ 499.000 đ năm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
So sánh
56
Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3
VietinBank · Mastercard · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 499.000 đ năm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
So sánh
57
Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Cashback
VietinBank · Mastercard · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 599.000 đ năm đầu · từ năm 2: 599.000 đ
So sánh
58
Thẻ tín dụng ACB Visa Platinum
ACB · Visa · Bạch kim
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch chi tiêu và rút tiền mặt từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 899.000 đ năm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
So sánh
59
Thẻ tín dụng VietinBank JCB Ultimate SaviY
VietinBank · JCB
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 899.000 đ năm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
So sánh
60
Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum Cashback
VietinBank · Visa · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 899.000 đ năm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
So sánh
61
Thẻ tín dụng ACB Lotusmiles Pay
ACB
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch từ 1 triệu đồng qua ACB ONE” 1 triệu đ Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
62
Thẻ tín dụng VietinBank Visa SME
VietinBank · Visa
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1 triệu đ
So sánh
63
Thẻ tín dụng VietinBank JCB Ultimate VNA
VietinBank · JCB
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 1,9 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,9 triệu đ
So sánh
64
Thẻ tín dụng ACB Visa Signature
ACB · Visa · Signature
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 1,9 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,9 triệu đ
So sánh
65
Thẻ tín dụng VietinBank Visa Signature
VietinBank · Visa · Signature
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ 2,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2,5 triệu đ
So sánh
66
Thẻ tín dụng VietinBank JCB Credit Platinum Corporate
VietinBank · JCB · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng” 1 triệu đ – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
67
Thẻ tín dụng quốc tế BRG Elite
SeABank · Visa
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập” 3 triệu đ 330.000 đ năm đầu · từ năm 2: 330.000 đ
So sánh
68
Thẻ tín dụng quốc tế SeA-Easy
SeABank · Visa
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập” 3 triệu đ 440.000 đ năm đầu · từ năm 2: 440.000 đ
So sánh
69
Thẻ tín dụng quốc tế SeALady Cashback
SeABank
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập” 3 triệu đ 495.000 đ năm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
So sánh
70
Thẻ tín dụng Shinhan Supreme
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Có “Trả góp: 0% lãi suất VÀ 0% phí chuyển đổi khi chuyển đổi từ 3.000.000 đ — ngoại lệ duy nhất, các thẻ Shinhan khác vẫn thu phí chuyển đổi 2,5–6,5% cho gói trả góp 0% lãi” 3 triệu đ 550.000 đ năm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
So sánh
71
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Platinum
SeABank · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập” 3 triệu đ 990.000 đ năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
72
Thẻ tín dụng BRG Golf SeABank
SeABank · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập” 3 triệu đ 2,2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2,2 triệu đ
So sánh
73
Thẻ tín dụng quốc tế SeATravel
SeABank · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập” 3 triệu đ 2,2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2,2 triệu đ
So sánh
74
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Signature
SeABank · Visa · Signature
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập” 3 triệu đ 3,3 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 3,3 triệu đ
So sánh
75
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa FreeGo
TPBank · Visa
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 159.000 đ năm đầu · từ năm 2: 159.000 đ
So sánh
76
Thẻ tín dụng BIDV Visa Easy
BIDV · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết hoặc trả góp linh hoạt qua SMS” Không nêu 200.000 đ năm đầu · từ năm 2: 200.000 đ
So sánh
77
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Classic
TPBank · Visa · Chuẩn
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 288.000 đ năm đầu · từ năm 2: 288.000 đ
So sánh
78
Thẻ tín dụng Sacombank Napas Easy Card
Saigon Tài Lộc · NAPAS
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Có “Ưu đãi: Trả góp lãi suất 0% và giảm đến 50% cho ăn uống, mua sắm, du lịch” Không nêu 299.000 đ năm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
So sánh
79
Thẻ tín dụng Sacombank UnionPay
Saigon Tài Lộc
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Có “Ưu đãi: Trả góp lãi suất 0% và giảm đến 50% cho ăn uống, mua sắm, du lịch” Không nêu 299.000 đ năm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
So sánh
80
Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Contactless Classic
ABBANK · Visa · Chuẩn
biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
81
Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Rewards Gold
BAC A BANK · Mastercard · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% mọi lúc mọi nơi” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
82
Thẻ tín dụng BIDV Visa Credit Petrolimex
BIDV · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết của BIDV” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
83
Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi
BIDV · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% tại mạng lưới hơn 5.000 đối tác trên toàn quốc” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
84
Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi Sao Vàng
BIDV · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% tại hàng ngàn đối tác liên kết của BIDV” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
85
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Classic
NCB · Visa · Chuẩn
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Có “Ưu đãi: Trả góp 0% lãi suất cho khách hàng mới · hoàn tiền đến 200.000 đ mỗi tháng khi chi tiêu tại Shopee · giảm 25% cho giao dịch tại XanhSM · hoàn tiền tới 5 triệu đồng mỗi th…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
86
Thẻ tín dụng SCB Mastercard Gold
SCB · Mastercard · Vàng
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
87
Thẻ tín dụng SCB Mastercard Standard
SCB · Mastercard · Chuẩn
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
88
Thẻ tín dụng SCB Visa Gold
SCB · Visa · Vàng
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
89
Thẻ tín dụng SCB Visa Standard
SCB · Visa · Chuẩn
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
90
Thẻ tín dụng Techcombank Visa Classic
Techcombank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết” Không nêu 300.000 đ năm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
So sánh
91
Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Contactless Gold
ABBANK · Visa · Vàng
biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%” Không nêu 400.000 đ năm đầu · từ năm 2: 400.000 đ
So sánh
92
Thẻ tín dụng ACB MasterCard Gold
ACB · Mastercard · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp 0% qua ACB ONE, tại đối tác liên kết và cho cả giao dịch rút tiền mặt” Không nêu 400.000 đ năm đầu · từ năm 2: 400.000 đ
So sánh
93
Thẻ tín dụng PVcomBank Cashback Standard
PVcomBank · Chuẩn
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi suất 0%” Không nêu 450.000 đ năm đầu · từ năm 2: 450.000 đ
So sánh
94
Thẻ tín dụng PVcomBank Travel Standard
PVcomBank · Chuẩn
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi suất 0%” Không nêu 450.000 đ năm đầu · từ năm 2: 450.000 đ
So sánh
95
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank EVO Visa
TPBank · Visa
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 495.000 đ năm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
So sánh
96
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank JCB Reward
TPBank · JCB · Vàng
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 495.000 đ năm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
So sánh
97
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Gold
TPBank · Visa · Vàng
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 495.000 đ năm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
So sánh
98
Thẻ tín dụng ACB Visa Gold
ACB · Visa · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Mạng lưới trả góp 0%: Hơn 150 đối tác liên kết đa dạng lĩnh vực” Không nêu 499.000 đ năm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
So sánh
99
Thẻ tín dụng đồng thương hiệu TPBank VETC
TPBank · Mastercard
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 499.000 đ năm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
So sánh
100
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Gold
NCB · Visa · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Có “Ưu đãi: Trả góp 0% lãi suất cho khách hàng mới · hoàn tiền đến 200.000 đ mỗi tháng khi chi tiêu tại Shopee · giảm 25% cho giao dịch tại XanhSM · hoàn tiền tới 5 triệu đồng mỗi th…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 500.000 đ
So sánh
101
Thẻ tín dụng SCB S-Care
SCB · Visa · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB” Không nêu 500.000 đ năm đầu · từ năm 2: 500.000 đ
So sánh
102
Thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1
SeABank · Visa
biểu phí sản phẩm thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1 + bảng lãi suất thẻ tín dụng khách hàng … · đối chiếu 17/08/2026
Có “Đây là thẻ đa năng, không phải thẻ tín dụng thuần: Một thẻ dùng linh hoạt cả từ tài khoản thanh toán và từ hạn mức tín dụng. Phần miễn lãi 45 ngày và trả góp 0% chỉ áp dụng với t…” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
So sánh
103
Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Contactless Platinum
ABBANK · Visa · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%” Không nêu 599.000 đ năm đầu · từ năm 2: 599.000 đ
So sánh
104
Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Travel
ABBANK · Visa
biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%” Không nêu 699.000 đ năm đầu · từ năm 2: 699.000 đ
So sánh
105
Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Cashback Platinum
BAC A BANK · Mastercard · Bạch kim
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% mọi lúc mọi nơi” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 700.000 đ
So sánh
106
Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Cashback
ABBANK · Visa
biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%” Không nêu 799.000 đ năm đầu · từ năm 2: 799.000 đ
So sánh
107
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Tự Hào
NCB · Visa
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Có “Trả góp: 0% lãi suất cho khách hàng mới (vẫn có phí thiết lập trả góp 1,1% nhân số tháng)” Không nêu Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
108
Thẻ tín dụng SCB Mastercard World
SCB · Mastercard
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB” Không nêu 800.000 đ năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
109
Vietcombank Cashplus Platinum American Express
Vietcombank · American Express · Bạch kim
biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Có “Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% (phí dịch vụ tính riêng)” Không nêu 800.000 đ năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
110
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank JCB CashBack
TPBank · JCB
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 825.000 đ năm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
So sánh
111
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 825.000 đ năm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
So sánh
112
Thẻ TPBank Mastercard Fest
TPBank · Mastercard
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 825.000 đ năm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
So sánh
113
Thẻ tín dụng Techcombank Style
Techcombank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết” Không nêu 899.000 đ năm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
So sánh
114
Thẻ tín dụng PVcomBank Cashback Platinum
PVcomBank · Bạch kim
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi suất 0%” Không nêu 950.000 đ năm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
So sánh
115
Thẻ tín dụng PVcomBank Premier Platinum
PVcomBank · Bạch kim
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi suất 0%” Không nêu 950.000 đ năm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
So sánh
116
Thẻ tín dụng PVcomBank Shopping Platinum
PVcomBank · Bạch kim
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi suất 0%” Không nêu 950.000 đ năm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
So sánh
117
Thẻ tín dụng PVcomBank Travel Platinum
PVcomBank · Bạch kim
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi suất 0%” Không nêu 950.000 đ năm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
So sánh
118
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank MobiFone Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 990.000 đ năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
119
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Vietnam Airlines Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 990.000 đ năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
120
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank World Mastercard
TPBank · Mastercard
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 999.000 đ năm đầu · từ năm 2: 999.000 đ
So sánh
121
Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Priority
ABBANK · Visa
biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Có “Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%” Không nêu 1,3 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,3 triệu đ
So sánh
122
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Signature
TPBank · Visa · Signature
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu 3 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 3 triệu đ
So sánh
123
Thẻ tín dụng Standard Chartered Journey
Standard Chartered · Mastercard
trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp: Trả góp 0% lãi suất và 0 phí dịch vụ tại các đối tác liên kết, kèm chương trình trả góp linh hoạt cho chi tiêu ngoài danh sách đối tác” Không nêu – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
124
Thẻ tín dụng Standard Chartered Platinum Simply Cash
Standard Chartered · Mastercard · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp: Trả góp 0% lãi suất và 0 phí dịch vụ tại các đối tác liên kết, kèm chương trình trả góp linh hoạt cho chi tiêu ngoài danh sách đối tác” Không nêu – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
125
Thẻ tín dụng Standard Chartered Priority WorldMiles
Standard Chartered · Mastercard
trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu 15/08/2026
Có “Trả góp: Trả góp 0% lãi suất và 0 phí dịch vụ tại các đối tác liên kết, kèm chương trình trả góp linh hoạt cho chi tiêu ngoài danh sách đối tác” Không nêu – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
126
Thẻ đa năng TPBank Visa Flash 2in1
TPBank · Visa
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…” Không nêu – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh