Thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng trả góp 0% tháng 8/2026

126 thẻ có chương trình trả góp lãi suất 0%, thường tại đối tác liên kết của ngân hàng; ngoài đối tác thường có phí chuyển đổi. Xếp hạng 126 thẻ của 20 ngân hàng từ biểu phí và trang sản phẩm chính thức.

Dữ liệu thẻ đối chiếu đến 19/08/2026 · trang cập nhật 11:11 16/09/2026

  • 126 thẻ đủ tiêu chí · 20 ngân hàng
  • 19/08/2026 ngày đối chiếu mới nhất

Bảng xếp hạng thẻ trả góp 0%

126 thẻ đủ tiêu chí . Hạng (#) tính trên toàn bộ danh sách.

Thẻ tín dụng trả góp 0%
# Thẻ Trả góp 0%Giao dịch tối thiểuPhí thường niên So sánh
1 Thẻ tín dụng HSBC LiveFree HSBC · Visa · Chuẩn bảng biểu phí, lãi suất và hạn mức trên trang sản phẩm chính thức hsbc.com.vn · đối chiếu Đến 24 tháng“Trả góp tại đối tác liên kết: 0% lãi suất, 0 phí chuyển đổi, kỳ hạn đến 24 tháng”Không nêu350.000 đnăm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
2 Thẻ tín dụng MSB Mastercard Super Free MSB · Mastercard biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: Miễn phí
3 LPBank Mastercard Standard LPBank · Mastercard · Chuẩn biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 199.000 đ
4 Thẻ tín dụng PBVN Visa Chuẩn PBVN · Visa · Chuẩn bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…”Không nêu200.000 đnăm đầu · từ năm 2: 200.000 đ
5 LPBank JCB Standard LPBank · JCB · Chuẩn biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
6 LPBank Visa Standard LPBank · Visa · Chuẩn biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
7 LPBank Mastercard Gold LPBank · Mastercard · Vàng biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 390.000 đ
8 Thẻ tín dụng MSB Mastercard mDigi MSB · Mastercard biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu399.000 đnăm đầu · từ năm 2: 399.000 đ
9 Thẻ tín dụng MSB Visa Online MSB · Visa biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu399.000 đnăm đầu · từ năm 2: 399.000 đ
10 Thẻ tín dụng PBVN Visa Vàng PBVN · Visa · Vàng bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…”Không nêu400.000 đnăm đầu · từ năm 2: 400.000 đ
11 Thẻ tín dụng MSB Visa Travel MSB · Visa biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu599.000 đnăm đầu · từ năm 2: 599.000 đ
12 Thẻ tín dụng PBVN Visa Bạch Kim PBVN · Visa · Bạch kim bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…”Không nêu800.000 đnăm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
13 Thẻ tín dụng đồng thương hiệu TPBank MoMo Visa Platinum TPBank · Visa · Bạch kim Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: 0% lãi suất, kỳ hạn tới 12 tháng (có phí chuyển đổi theo kỳ hạn)”Không nêu825.000 đnăm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
14 Thẻ tín dụng MSB Mastercard Family MSB · Mastercard biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu899.000 đnăm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
15 LPBank JCB Platinum LPBank · JCB · Bạch kim biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
16 LPBank Visa Platinum LPBank · Visa · Bạch kim biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
17 LPBank JCB Ultimate LPBank · JCB biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêu1,5 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
18 Thẻ tín dụng MSB Visa Signature MSB · Visa · Signature biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu1,5 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
19 Thẻ tín dụng MSB Mastercard Green World MSB · Mastercard biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu1,7 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,7 triệu đ
20 LPBank Visa Signature LPBank · Visa · Signature biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp: Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng…”Không nêu2 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
21 Thẻ tín dụng PBVN Visa Signature PBVN · Visa · Signature bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Đến 12 tháng“Trả góp easyPay: Lãi suất 0%, kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng. Phí chuyển đổi = 1% × số tiền trả góp × số tháng, thu một lần ngay kỳ sao kê đầu — kỳ 3 tháng là 3%, kỳ 12 tháng là 12…”Không nêu2 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
22 Thẻ tín dụng MSB Mastercard World Elite MSB · Mastercard biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu15 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 15 triệu đ
23 Thẻ tín dụng MSB Mastercard Hybrid MSB · Mastercard biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 12 tháng“Ưu đãi trả góp: Trả góp linh hoạt đến 12 tháng, lãi suất 0% tại Samsung, Nguyễn Kim, FPT Shop, CellphoneS và nhiều đối tác khác”Không nêu–năm đầu · từ năm 2: –
24 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa PWM hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: Miễn phí
25 Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu110.000 đnăm đầu · từ năm 2: 110.000 đ
26 Thẻ tín dụng Visa Vàng Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu330.000 đnăm đầu · từ năm 2: 330.000 đ
27 Thẻ tín dụng BAEMIN – Shinhan Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu350.000 đnăm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
28 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu350.000 đnăm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
29 Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu350.000 đnăm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
30 Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu350.000 đnăm đầu · từ năm 2: 350.000 đ
31 Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân E-Card Shinhan Bank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu429.000 đnăm đầu · từ năm 2: 429.000 đ
32 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan – Lotte Mart Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu550.000 đnăm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
33 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Vàng Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu550.000 đnăm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
34 Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Vàng Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu550.000 đnăm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
35 Thẻ tín dụng Shinhan Business Owner Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu550.000 đnăm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
36 Thẻ tín dụng 365 Cashback hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Mastercard · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
37 Thẻ tín dụng cá nhân Korean Air – Shinhan Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
38 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
39 Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
40 Thẻ tín dụng quốc tế Visa hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
41 Thẻ tín dụng Shinhan MyLife hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
42 Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
43 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Travel hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu1,5 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
44 Thẻ tín dụng Shinhan Visa Signature Shinhan Bank · Visa · Signature biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Đến 9 tháng“Trả góp: Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuy…”Không nêu2,5 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 2,5 triệu đ
45 Thẻ tín dụng Woori Visa Platinum Woori · Visa · Bạch kim biểu phí và lãi suất Woori Bank Việt Nam bản 14/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 3 tháng“Trả góp tự động: 0% lãi suất trong 3 tháng — khác với trả góp thông thường vẫn tính lãi theo biểu phí”Không nêu900.000 đnăm đầu · từ năm 2: 900.000 đ
46 Thẻ tín dụng Woori Visa Korean Air Woori · Visa · Bạch kim biểu phí và lãi suất Woori Bank Việt Nam bản 14/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Đến 3 tháng“Trả góp tự động: 0% lãi suất trong 3 tháng”Không nêu1,5 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
47 Thẻ tín dụng VietinBank 2Card VietinBank · NAPAS trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đMiễn phínăm đầu · từ năm 2: Miễn phí
48 Thẻ tín dụng VietinBank MasterCard Premium VietinBank · Mastercard trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đMiễn phínăm đầu · từ năm 2: Miễn phí
49 Thẻ tín dụng VietinBank Trẻ Connect VietinBank · NAPAS trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đMiễn phínăm đầu · từ năm 2: Miễn phí
50 Thẻ tín dụng VietinBank Tài chính cá nhân VietinBank · NAPAS trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ50.000 đnăm đầu · từ năm 2: 50.000 đ
51 Thẻ tín dụng VietinBank JCB Credit Platinum VietinBank · JCB · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ200.000 đnăm đầu · từ năm 2: 200.000 đ
52 Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum VietinBank · Visa · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ250.000 đnăm đầu · từ năm 2: 250.000 đ
53 Thẻ tín dụng VietinBank UnionPay Platinum VietinBank · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
54 Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Sendo VietinBank · Mastercard · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ399.000 đnăm đầu · từ năm 2: 399.000 đ
55 Thẻ tín dụng ACB JCB Gold ACB · JCB · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch từ 1 triệu đồng, phí chuyển đổi chỉ từ 1%”1 triệu đ499.000 đnăm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
56 Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Credit Platinum Eliv3 VietinBank · Mastercard · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ499.000 đnăm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
57 Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Cashback VietinBank · Mastercard · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ599.000 đnăm đầu · từ năm 2: 599.000 đ
58 Thẻ tín dụng ACB Visa Platinum ACB · Visa · Bạch kim biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch chi tiêu và rút tiền mặt từ 1 triệu đồng”1 triệu đ899.000 đnăm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
59 Thẻ tín dụng VietinBank JCB Ultimate SaviY VietinBank · JCB trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ899.000 đnăm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
60 Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum Cashback VietinBank · Visa · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ899.000 đnăm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
61 Thẻ tín dụng ACB Lotusmiles Pay ACB biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch từ 1 triệu đồng qua ACB ONE”1 triệu đMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
62 Thẻ tín dụng VietinBank Visa SME VietinBank · Visa trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ1 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1 triệu đ
63 Thẻ tín dụng VietinBank JCB Ultimate VNA VietinBank · JCB trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ1,9 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,9 triệu đ
64 Thẻ tín dụng ACB Visa Signature ACB · Visa · Signature biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% mọi giao dịch từ 1 triệu đồng”1 triệu đ1,9 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,9 triệu đ
65 Thẻ tín dụng VietinBank Visa Signature VietinBank · Visa · Signature trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ2,5 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 2,5 triệu đ
66 Thẻ tín dụng VietinBank JCB Credit Platinum Corporate VietinBank · JCB · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Có“Phí trả góp: Trả góp lãi suất 0% với mọi giao dịch chi tiêu từ 1 triệu đồng”1 triệu đ–năm đầu · từ năm 2: –
67 Thẻ tín dụng quốc tế BRG Elite SeABank · Visa biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Có“Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập”3 triệu đ330.000 đnăm đầu · từ năm 2: 330.000 đ
68 Thẻ tín dụng quốc tế SeA-Easy SeABank · Visa biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Có“Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập”3 triệu đ440.000 đnăm đầu · từ năm 2: 440.000 đ
69 Thẻ tín dụng quốc tế SeALady Cashback SeABank biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Có“Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập”3 triệu đ495.000 đnăm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
70 Thẻ tín dụng Shinhan Supreme Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Có“Trả góp: 0% lãi suất VÀ 0% phí chuyển đổi khi chuyển đổi từ 3.000.000 đ — ngoại lệ duy nhất, các thẻ Shinhan khác vẫn thu phí chuyển đổi 2,5–6,5% cho gói trả góp 0% lãi”3 triệu đ550.000 đnăm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
71 Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Platinum SeABank · Visa · Bạch kim biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Có“Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập”3 triệu đ990.000 đnăm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
72 Thẻ tín dụng BRG Golf SeABank SeABank · Visa · Bạch kim biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Có“Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập”3 triệu đ2,2 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 2,2 triệu đ
73 Thẻ tín dụng quốc tế SeATravel SeABank · Visa · Bạch kim biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Có“Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập”3 triệu đ2,2 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 2,2 triệu đ
74 Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Signature SeABank · Visa · Signature biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Có“Trả góp trong đối tác liên kết: Lãi suất 0% với giao dịch từ 3 triệu đồng, miễn phí thiết lập”3 triệu đ3,3 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 3,3 triệu đ
75 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa FreeGo TPBank · Visa Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu159.000 đnăm đầu · từ năm 2: 159.000 đ
76 Thẻ tín dụng BIDV Visa Easy BIDV · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết hoặc trả góp linh hoạt qua SMS”Không nêu200.000 đnăm đầu · từ năm 2: 200.000 đ
77 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Classic TPBank · Visa · Chuẩn Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu288.000 đnăm đầu · từ năm 2: 288.000 đ
78 Thẻ tín dụng Sacombank Napas Easy Card Saigon Tài Lộc · NAPAS biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu Có“Ưu đãi: Trả góp lãi suất 0% và giảm đến 50% cho ăn uống, mua sắm, du lịch”Không nêu299.000 đnăm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
79 Thẻ tín dụng Sacombank UnionPay Saigon Tài Lộc biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu Có“Ưu đãi: Trả góp lãi suất 0% và giảm đến 50% cho ăn uống, mua sắm, du lịch”Không nêu299.000 đnăm đầu · từ năm 2: 299.000 đ
80 Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Contactless Classic ABBANK · Visa · Chuẩn biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
81 Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Rewards Gold BAC A BANK · Mastercard · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% mọi lúc mọi nơi”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
82 Thẻ tín dụng BIDV Visa Credit Petrolimex BIDV · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết của BIDV”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
83 Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi BIDV · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% tại mạng lưới hơn 5.000 đối tác trên toàn quốc”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
84 Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi Sao Vàng BIDV · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% tại hàng ngàn đối tác liên kết của BIDV”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
85 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Classic NCB · Visa · Chuẩn biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Có“Ưu đãi: Trả góp 0% lãi suất cho khách hàng mới · hoàn tiền đến 200.000 đ mỗi tháng khi chi tiêu tại Shopee · giảm 25% cho giao dịch tại XanhSM · hoàn tiền tới 5 triệu đồng mỗi th…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
86 Thẻ tín dụng SCB Mastercard Gold SCB · Mastercard · Vàng trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Có“Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
87 Thẻ tín dụng SCB Mastercard Standard SCB · Mastercard · Chuẩn trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Có“Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
88 Thẻ tín dụng SCB Visa Gold SCB · Visa · Vàng trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Có“Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
89 Thẻ tín dụng SCB Visa Standard SCB · Visa · Chuẩn trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Có“Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
90 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Classic Techcombank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết”Không nêu300.000 đnăm đầu · từ năm 2: 300.000 đ
91 Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Contactless Gold ABBANK · Visa · Vàng biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%”Không nêu400.000 đnăm đầu · từ năm 2: 400.000 đ
92 Thẻ tín dụng ACB MasterCard Gold ACB · Mastercard · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Có“Trả góp 0% qua ACB ONE, tại đối tác liên kết và cho cả giao dịch rút tiền mặt”Không nêu400.000 đnăm đầu · từ năm 2: 400.000 đ
93 Thẻ tín dụng PVcomBank Cashback Standard PVcomBank · Chuẩn phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi suất 0%”Không nêu450.000 đnăm đầu · từ năm 2: 450.000 đ
94 Thẻ tín dụng PVcomBank Travel Standard PVcomBank · Chuẩn phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi suất 0%”Không nêu450.000 đnăm đầu · từ năm 2: 450.000 đ
95 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank EVO Visa TPBank · Visa Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu495.000 đnăm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
96 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank JCB Reward TPBank · JCB · Vàng Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu495.000 đnăm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
97 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Gold TPBank · Visa · Vàng Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu495.000 đnăm đầu · từ năm 2: 495.000 đ
98 Thẻ tín dụng ACB Visa Gold ACB · Visa · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Có“Mạng lưới trả góp 0%: Hơn 150 đối tác liên kết đa dạng lĩnh vực”Không nêu499.000 đnăm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
99 Thẻ tín dụng đồng thương hiệu TPBank VETC TPBank · Mastercard Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu499.000 đnăm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
100 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Gold NCB · Visa · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Có“Ưu đãi: Trả góp 0% lãi suất cho khách hàng mới · hoàn tiền đến 200.000 đ mỗi tháng khi chi tiêu tại Shopee · giảm 25% cho giao dịch tại XanhSM · hoàn tiền tới 5 triệu đồng mỗi th…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 500.000 đ
101 Thẻ tín dụng SCB S-Care SCB · Visa · Bạch kim trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Có“Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB”Không nêu500.000 đnăm đầu · từ năm 2: 500.000 đ
102 Thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1 SeABank · Visa biểu phí sản phẩm thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1 + bảng lãi suất thẻ tín dụng khách hàng … · đối chiếu Có“Đây là thẻ đa năng, không phải thẻ tín dụng thuần: Một thẻ dùng linh hoạt cả từ tài khoản thanh toán và từ hạn mức tín dụng. Phần miễn lãi 45 ngày và trả góp 0% chỉ áp dụng với t…”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 550.000 đ
103 Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Contactless Platinum ABBANK · Visa · Bạch kim biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%”Không nêu599.000 đnăm đầu · từ năm 2: 599.000 đ
104 Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Travel ABBANK · Visa biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%”Không nêu699.000 đnăm đầu · từ năm 2: 699.000 đ
105 Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Cashback Platinum BAC A BANK · Mastercard · Bạch kim biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% mọi lúc mọi nơi”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 700.000 đ
106 Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Cashback ABBANK · Visa biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%”Không nêu799.000 đnăm đầu · từ năm 2: 799.000 đ
107 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Tự Hào NCB · Visa biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Có“Trả góp: 0% lãi suất cho khách hàng mới (vẫn có phí thiết lập trả góp 1,1% nhân số tháng)”Không nêuMiễn phínăm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
108 Thẻ tín dụng SCB Mastercard World SCB · Mastercard trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Có“Trả góp: Ưu đãi trả góp 0% lãi suất tại các đối tác liên kết của SCB”Không nêu800.000 đnăm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
109 Vietcombank Cashplus Platinum American Express Vietcombank · American Express · Bạch kim biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Chuyển đổi trả góp lãi suất 0% (phí dịch vụ tính riêng)”Không nêu800.000 đnăm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
110 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank JCB CashBack TPBank · JCB Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu825.000 đnăm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
111 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Platinum TPBank · Visa · Bạch kim Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu825.000 đnăm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
112 Thẻ TPBank Mastercard Fest TPBank · Mastercard Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu825.000 đnăm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
113 Thẻ tín dụng Techcombank Style Techcombank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Có“Trả góp lãi suất 0% tại đối tác liên kết”Không nêu899.000 đnăm đầu · từ năm 2: 899.000 đ
114 Thẻ tín dụng PVcomBank Cashback Platinum PVcomBank · Bạch kim phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi suất 0%”Không nêu950.000 đnăm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
115 Thẻ tín dụng PVcomBank Premier Platinum PVcomBank · Bạch kim phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi suất 0%”Không nêu950.000 đnăm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
116 Thẻ tín dụng PVcomBank Shopping Platinum PVcomBank · Bạch kim phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi suất 0%”Không nêu950.000 đnăm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
117 Thẻ tín dụng PVcomBank Travel Platinum PVcomBank · Bạch kim phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi suất 0%”Không nêu950.000 đnăm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
118 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank MobiFone Visa Platinum TPBank · Visa · Bạch kim Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu990.000 đnăm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
119 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Vietnam Airlines Visa Platinum TPBank · Visa · Bạch kim Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu990.000 đnăm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
120 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank World Mastercard TPBank · Mastercard Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu999.000 đnăm đầu · từ năm 2: 999.000 đ
121 Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Priority ABBANK · Visa biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Trả góp: Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%”Không nêu1,3 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 1,3 triệu đ
122 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Signature TPBank · Visa · Signature Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu3 triệu đnăm đầu · từ năm 2: 3 triệu đ
123 Thẻ tín dụng Standard Chartered Journey Standard Chartered · Mastercard trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu Có“Trả góp: Trả góp 0% lãi suất và 0 phí dịch vụ tại các đối tác liên kết, kèm chương trình trả góp linh hoạt cho chi tiêu ngoài danh sách đối tác”Không nêu–năm đầu · từ năm 2: –
124 Thẻ tín dụng Standard Chartered Platinum Simply Cash Standard Chartered · Mastercard · Bạch kim trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu Có“Trả góp: Trả góp 0% lãi suất và 0 phí dịch vụ tại các đối tác liên kết, kèm chương trình trả góp linh hoạt cho chi tiêu ngoài danh sách đối tác”Không nêu–năm đầu · từ năm 2: –
125 Thẻ tín dụng Standard Chartered Priority WorldMiles Standard Chartered · Mastercard trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu Có“Trả góp: Trả góp 0% lãi suất và 0 phí dịch vụ tại các đối tác liên kết, kèm chương trình trả góp linh hoạt cho chi tiêu ngoài danh sách đối tác”Không nêu–năm đầu · từ năm 2: –
126 Thẻ đa năng TPBank Visa Flash 2in1 TPBank · Visa Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Có“Phí chuyển đổi trả góp: 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản…”Không nêu–năm đầu · từ năm 2: –

Chọn 2–3 thẻ rồi bấm . Phí ghi theo biểu phí đã gồm VAT nếu ngân hàng công bố như vậy.

Cách xếp hạng

Tiêu chí đưa vào danh sách

Thẻ có chương trình trả góp lãi suất 0% (thường tại đối tác liên kết của ngân hàng) được ghi trong biểu phí / trang sản phẩm.

Thứ tự xếp hạng

  1. Kỳ hạn trả góp dài nhất được nêu, dài xếp trước
  2. Giá trị giao dịch tối thiểu để trả góp, thấp xếp trước
  3. Phí thường niên từ năm thứ hai, thấp xếp trước

Nguồn dữ liệu

Biên tập viên nhập thông số của từng thẻ từ biểu phí và trang sản phẩm chính thức của ngân hàng; mỗi thẻ ghi rõ tài liệu đã dùng và ngày đối chiếu (dòng nhỏ dưới tên thẻ). Con số trong bảng được đọc tự động từ các ô thông số đó; câu trong ngoặc kép là nguyên văn dòng thông số đã dùng để bạn tự kiểm. Không tính thẻ mẫu và thẻ đã ngừng phát hành.

Thứ hạng chỉ dựa trên các tiêu chí trên và không phải lời khuyên mở thẻ. Thẻ phù hợp còn tuỳ thói quen chi tiêu, khả năng trả nợ đúng hạn và điều kiện xét duyệt của ngân hàng. Xem thêm toàn bộ thẻ tín dụng hoặc so sánh thẻ cạnh nhau.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chí: Thẻ có chương trình trả góp lãi suất 0% (thường tại đối tác liên kết của ngân hàng) được ghi trong biểu phí / trang sản phẩm. Thứ tự: (1) Kỳ hạn trả góp dài nhất được nêu, dài xếp trước; (2) Giá trị giao dịch tối thiểu để trả góp, thấp xếp trước; (3) Phí thường niên từ năm thứ hai, thấp xếp trước. Thứ hạng tính tự động từ dữ liệu, không ai chỉnh tay.

Nguồn: biểu phí và trang sản phẩm chính thức của từng ngân hàng (ghi ở từng thẻ). Thông tin có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.