Thẻ tín dụng

Thẻ tín dụng miễn phí thường niên tháng 8/2026

16 thẻ miễn phí thường niên cả năm đầu lẫn các năm sau, 31 thẻ miễn năm đầu và 95 thẻ được miễn khi đạt điều kiện chi tiêu. Xếp hạng 142 thẻ của 24 ngân hàng từ biểu phí và trang sản phẩm chính thức.

Dữ liệu thẻ đối chiếu đến 19/08/2026 · trang cập nhật 11:11 16/09/2026

  • 142 thẻ đủ tiêu chí · 24 ngân hàng
  • 19/08/2026 ngày đối chiếu mới nhất

Bảng xếp hạng thẻ miễn phí thường niên

142 thẻ đủ tiêu chí . Hạng (#) tính trên toàn bộ danh sách.

Thẻ tín dụng miễn phí thường niên
# Thẻ Mức miễn phíPhí năm đầu / từ năm 2Điều kiện miễn / hoàn phí So sánh
1 Thẻ tín dụng ACB Privilege Visa Signature ACB · Visa · Signature biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
2 Thẻ tín dụng CIMB OCTO Preferred CIMB · Visa biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng CIMB (hiệu lực 15/07/2026) và CIMB-Finhay (hiệu lực 23/03/… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
3 Thẻ tín dụng quốc tế Eximbank JCB Young Credit Eximbank · JCB trang sản phẩm chính thức Eximbank + biểu phí dịch vụ khách hàng cá nhân hiệu lực 22/04/… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
4 Thẻ tín dụng HSBC Premier HSBC · Mastercard bảng biểu phí, lãi suất và hạn mức trên trang sản phẩm chính thức hsbc.com.vn · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
5 Thẻ tín dụng đồng thương hiệu MB – Bamboo Airways MBBANK · Visa · Chuẩn biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
6 Thẻ tín dụng đồng thương hiệu MB – Vietnam Airlines MBBANK · Visa · Chuẩn biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
7 Thẻ tín dụng MSB Mastercard Super Free MSB · Mastercard biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
8 Thẻ tín dụng PVcomBank Home PVcomBank phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
9 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa PWM hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
10 Thẻ tín dụng VIB Business Card VIB trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
11 Thẻ tín dụng VIB Max Card VIB · Visa trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
12 Thẻ tín dụng VietinBank 2Card VietinBank · NAPAS trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
13 Thẻ tín dụng VietinBank MasterCard Premium VietinBank · Mastercard trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
14 Thẻ tín dụng VietinBank Trẻ Connect VietinBank · NAPAS trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
15 Thẻ tín dụng Vikki SkyJoy Vikki Bank · Mastercard trang biểu phí và trang hỏi đáp chính thức của từng dòng thẻ trên vikkibank.vn · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
16 Thẻ tín dụng Vikki VikkiGO Vikki Bank · Mastercard trang biểu phí và trang hỏi đáp chính thức của từng dòng thẻ trên vikkibank.vn · đối chiếu Miễn phí trọn đờiMiễn phítừ năm 2: Miễn phí–
17 Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank JCB Vietcombank · JCB · Chuẩn biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 100.000 đ–
18 Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB MBBANK · JCB · Chuẩn biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 199.000 đChi tiêu từ 20 triệu đ“Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 20 triệu đồng”
19 Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Platinum MBBANK · JCB · Bạch kim biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 199.000 đChi tiêu từ 20 triệu đ“Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 20 triệu đồng”
20 Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa MBBANK · Visa · Chuẩn biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 199.000 đChi tiêu từ 20 triệu đ“Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 20 triệu đồng”
21 LPBank Mastercard Standard LPBank · Mastercard · Chuẩn biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 199.000 đChi tiêu từ 30 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 30 triệu đồng”
22 Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank Visa Vietcombank · Visa · Vàng biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 200.000 đ–
23 LPBank JCB Standard LPBank · JCB · Chuẩn biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 299.000 đChi tiêu từ 8 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 8 triệu đồng — ngưỡng thấp nhất trong 8 dòng thẻ LPBank”
24 LPBank Visa Standard LPBank · Visa · Chuẩn biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 299.000 đChi tiêu từ 30 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 30 triệu đồng”
25 Thẻ tín dụng VIB Financial Free VIB · Mastercard trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 299.000 đ–
26 Thẻ tín dụng VIB Ivy Card VIB trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 299.000 đ–
27 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Classic NCB · Visa · Chuẩn biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 50 triệu đồng — ngưỡng thấp nhất trong 8 dòng thẻ NCB”
28 Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Rewards Gold BAC A BANK · Mastercard · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 300.000 đ–
29 LPBank Mastercard Gold LPBank · Mastercard · Vàng biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 390.000 đChi tiêu từ 60 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 60 triệu đồng”
30 Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Priority MBBANK · Visa · Bạch kim biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 399.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 50 triệu đồng”
31 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Gold NCB · Visa · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 500.000 đChi tiêu từ 70 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
32 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Sun Paradise Land NCB · Visa biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 500.000 đChi tiêu từ 70 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
33 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Women Credit NCB · Visa biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 500.000 đChi tiêu từ 70 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
34 Thẻ tín dụng quốc tế MB Mastercard Platinum MBBANK · Mastercard · Bạch kim biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 500.000 đ–
35 Thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1 SeABank · Visa biểu phí sản phẩm thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1 + bảng lãi suất thẻ tín dụng khách hàng … · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 550.000 đ–
36 Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Cashback Platinum BAC A BANK · Mastercard · Bạch kim biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 700.000 đ–
37 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Sun Signature NCB · Visa · Signature biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 800.000 đChi tiêu từ 70 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
38 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Tự Hào NCB · Visa biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 800.000 đChi tiêu từ 70 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng — thấp hơn hẳn hai thẻ cùng mức phí 800.000 đ là Platinum và Thống Nhất (150 triệu)”
39 Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Ultimate MBBANK · JCB · Bạch kim biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 800.000 đChi tiêu từ 100 triệu đ“Hoàn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 100 triệu đồng”
40 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Platinum NCB · Visa · Bạch kim biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 800.000 đChi tiêu từ 150 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 150 triệu đồng”
41 Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Thống Nhất NCB · Visa biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 800.000 đChi tiêu từ 150 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 150 triệu đồng”
42 Thẻ tín dụng ACB Lotusmiles Pay ACB biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 990.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Điều kiện hoàn phí thường niên: Chi tiêu từ 50.000.000 đ, tăng theo hạng lên 75, 100 và 250 triệu đồng”
43 LPBank JCB Platinum LPBank · JCB · Bạch kim biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 990.000 đChi tiêu từ 120 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 120 triệu đồng”
44 LPBank Visa Platinum LPBank · Visa · Bạch kim biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 990.000 đChi tiêu từ 120 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 120 triệu đồng”
45 Thẻ tín dụng quốc tế MB Priority Visa Signature MBBANK · Visa · Signature biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 1,3 triệu đChi tiêu từ 100 triệu đ“Miễn phí thường niên khi: Doanh số chi tiêu đạt 100 triệu đồng trong năm liền trước”
46 Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Infinite MBBANK · Visa · Infinite biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 6 triệu đChi tiêu từ 300 triệu đ“Miễn phí thường niên khi: Doanh số chi tiêu năm liền trước đạt 300 triệu đồng (bình quân 25 triệu/tháng) hoặc tổng tài sản tại MB từ 5 tỷ đồng hoặc TOI từ 150 triệu đồng”
47 Thẻ tín dụng quốc tế MB Mastercard World Elite MBBANK · Mastercard · Infinite biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 · đối chiếu Miễn phí năm đầuMiễn phítừ năm 2: 6 triệu đ–
48 Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện110.000 đtừ năm 2: 110.000 đChi tiêu từ 35 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
49 Thẻ tín dụng CIMB-Finhay CIMB · Visa biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng CIMB (hiệu lực 15/07/2026) và CIMB-Finhay (hiệu lực 23/03/… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện200.000 đtừ năm 2: 200.000 đChi tiêu từ 300.000 đ“Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu tối thiểu 300.000 đ trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hành”
50 Thẻ tín dụng nội địa Vietbank Napas Vietbank · NAPAS biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí có điều kiện200.000 đtừ năm 2: 200.000 đChi tiêu từ 5 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu: Trang sản phẩm ghi điều kiện doanh số tối thiểu 5.000.000 đ trong 60 ngày kể từ ngày phát hành. Biểu phí hiệu lực 01/06/2026 lại ghi chương trình mi…”
51 Thẻ tín dụng PBVN Visa Chuẩn PBVN · Visa · Chuẩn bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện200.000 đtừ năm 2: 200.000 đChi tiêu từ 20 triệu đ“Doanh số miễn phí thường niên: 20 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
52 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Bizzi – Shinhan Shinhan Bank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện220.000 đtừ năm 2: 220.000 đChi tiêu từ 105 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
53 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Kocham – Shinhan Shinhan Bank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện220.000 đtừ năm 2: 220.000 đChi tiêu từ 105 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
54 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Korcham – Shinhan Shinhan Bank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện220.000 đtừ năm 2: 220.000 đChi tiêu từ 105 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
55 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Korean Air – Shinhan Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện220.000 đtừ năm 2: 220.000 đChi tiêu từ 105 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
56 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Shinhan hạng World Shinhan Bank · Mastercard biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện220.000 đtừ năm 2: 220.000 đChi tiêu từ 105 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
57 Thẻ tín dụng doanh nghiệp Shinhan Visa hạng Vàng Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện220.000 đtừ năm 2: 220.000 đChi tiêu từ 105 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
58 Thẻ tín dụng Shinhan SME Shinhan Bank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện220.000 đtừ năm 2: 220.000 đChi tiêu từ 105 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
59 Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum VietinBank · Visa · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện250.000 đtừ năm 2: 250.000 đChi tiêu từ 2 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
60 Thẻ tín dụng VPBank VPMobi Classic VPBank · Mastercard · Chuẩn biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện299.000 đtừ năm 2: 299.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 50 triệu đồng”
61 Thẻ tín dụng Vietbank Visa My Style Vietbank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 2 đ“Hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Thoả 1 trong 2 điều kiện: tổng doanh số năm liền kề trước đạt từ 20.000.000 đ, hoặc tổng doanh số trong 30 ngày tính từ ngày phát sinh phí đạt …”
62 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Classic Techcombank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 500.000 đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 500.000 đ”
63 Thẻ tín dụng CIMB REVI CIMB · Visa biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng CIMB (hiệu lực 15/07/2026) và CIMB-Finhay (hiệu lực 23/03/… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 1 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu tối thiểu 1.000.000 đ trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hành”
64 Thẻ tín dụng VietinBank UnionPay Platinum VietinBank · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 1 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 1 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
65 Thẻ tín dụng BIDV Visa Credit Petrolimex BIDV · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 50 triệu đồng/năm”
66 Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi BIDV · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 50 triệu đồng/năm”
67 Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi Sao Vàng BIDV · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 50 triệu đồng/năm”
68 Thẻ tín dụng SCB Mastercard Gold SCB · Mastercard · Vàng trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
69 Thẻ tín dụng SCB Mastercard Standard SCB · Mastercard · Chuẩn trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
70 Thẻ tín dụng SCB Visa Gold SCB · Visa · Vàng trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
71 Thẻ tín dụng SCB Visa Standard SCB · Visa · Chuẩn trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Miễn phí có điều kiện300.000 đtừ năm 2: 300.000 đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
72 Thẻ tín dụng quốc tế BRG Elite SeABank · Visa biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện330.000 đtừ năm 2: 330.000 đChi tiêu từ 1 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 1.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ. Mỗi thẻ chỉ được hưởng 1 lầ…”
73 Thẻ tín dụng Visa Vàng Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện330.000 đtừ năm 2: 330.000 đChi tiêu từ 55 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
74 Thẻ tín dụng BAEMIN – Shinhan Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện350.000 đtừ năm 2: 350.000 đChi tiêu từ 35 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
75 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện350.000 đtừ năm 2: 350.000 đChi tiêu từ 35 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
76 Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện350.000 đtừ năm 2: 350.000 đChi tiêu từ 35 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
77 Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Chuẩn Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện350.000 đtừ năm 2: 350.000 đChi tiêu từ 35 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
78 Thẻ tín dụng Vietbank Mastercard Credit Happy Vietbank · Mastercard biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí có điều kiện363.000 đtừ năm 2: 363.000 đChi tiêu từ 70 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm tiếp theo: Khi tổng doanh số chi tiêu năm liền kề trước đạt từ 70.000.000 đ”
79 Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic Techcombank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện390.000 đtừ năm 2: 390.000 đChi tiêu từ 500.000 đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 500.000 đ”
80 Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Sendo VietinBank · Mastercard · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện399.000 đtừ năm 2: 399.000 đChi tiêu từ 2 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
81 Thẻ tín dụng PBVN Visa Vàng PBVN · Visa · Vàng bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện400.000 đtừ năm 2: 400.000 đChi tiêu từ 30 triệu đ“Doanh số miễn phí thường niên: 30 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
82 Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân E-Card Shinhan Bank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện429.000 đtừ năm 2: 429.000 đChi tiêu từ 55 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
83 Thẻ tín dụng quốc tế SeA-Easy SeABank · Visa biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện440.000 đtừ năm 2: 440.000 đChi tiêu từ 1 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 1.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
84 Thẻ tín dụng quốc tế SeALady Cashback SeABank biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện495.000 đtừ năm 2: 495.000 đChi tiêu từ 1 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 1.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
85 Thẻ tín dụng ACB JCB Gold ACB · JCB · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện499.000 đtừ năm 2: 499.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 50.000.000 đ”
86 Thẻ tín dụng ACB Visa Gold ACB · Visa · Vàng biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện499.000 đtừ năm 2: 499.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 50.000.000 đ”
87 Thẻ tín dụng VPBank Visa Gold Travel Miles VPBank · Visa · Vàng biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện499.000 đtừ năm 2: 499.000 đChi tiêu từ 60 triệu đ“Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 60 triệu đồng”
88 Thẻ tín dụng VPBank VPMobi Titanium VPBank · Mastercard · Titanium biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện499.000 đtừ năm 2: 499.000 đChi tiêu từ 100 triệu đ“Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 100 triệu đồng”
89 Thẻ tín dụng đồng thương hiệu TPBank VETC TPBank · Mastercard Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí có điều kiện499.000 đtừ năm 2: 499.000 đChi tiêu từ 150 triệu đ“Miễn phí thường niên trọn đời: Miễn năm đầu; hoàn 100% phí các năm tiếp theo khi tổng chi tiêu năm liền trước đạt 150 triệu đồng”
90 Thẻ tín dụng quốc tế SCB BIZ Mastercard SCB · Mastercard trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Miễn phí có điều kiện500.000 đtừ năm 2: 500.000 đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên hàng năm khi chi tiêu đạt điều kiện”
91 Thẻ tín dụng SCB S-Care SCB · Visa · Bạch kim trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Miễn phí có điều kiện500.000 đtừ năm 2: 500.000 đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
92 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan – Lotte Mart Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện550.000 đtừ năm 2: 550.000 đChi tiêu từ 55 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
93 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Vàng Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện550.000 đtừ năm 2: 550.000 đChi tiêu từ 55 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
94 Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Vàng Shinhan Bank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện550.000 đtừ năm 2: 550.000 đChi tiêu từ 55 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
95 Thẻ tín dụng Shinhan Business Owner Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện550.000 đtừ năm 2: 550.000 đChi tiêu từ 55 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
96 Thẻ tín dụng Shinhan Supreme Shinhan Bank · Visa · Chuẩn biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện550.000 đtừ năm 2: 550.000 đChi tiêu từ 55 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
97 Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold Techcombank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện590.000 đtừ năm 2: 590.000 đChi tiêu từ 1 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.000.000 đ”
98 Thẻ tín dụng Techcombank Everyday Techcombank · Visa · Vàng biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện599.000 đtừ năm 2: 599.000 đChi tiêu từ 1,5 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
99 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Eco Techcombank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện599.000 đtừ năm 2: 599.000 đChi tiêu từ 1,5 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
100 Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Cashback VietinBank · Mastercard · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện599.000 đtừ năm 2: 599.000 đChi tiêu từ 2 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
101 Thẻ tín dụng Sacombank Platinum American Express Saigon Tài Lộc · American Express · Bạch kim biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện599.000 đtừ năm 2: 599.000 đCó điều kiện“Miễn phí thường niên từ năm thứ 2: Khi đạt doanh số giao dịch theo chính sách của Sacombank”
102 Thẻ tín dụng VPBank VPMobi Platinum VPBank · Mastercard · Bạch kim biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện699.000 đtừ năm 2: 699.000 đChi tiêu từ 150 triệu đ“Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 150 triệu đồng”
103 Thẻ tín dụng BIDV JCB Well-being BIDV · JCB · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện799.000 đtừ năm 2: 799.000 đChi tiêu từ 10 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Nội bộ và khách hàng cao cấp 10 triệu đồng/năm · Lương, tiểu thương, vay, chuyển tiền quốc tế 30 triệu đồng/năm · Khách hàng thông thường …”
104 Thẻ tín dụng PBVN Visa Bạch Kim PBVN · Visa · Bạch kim bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện800.000 đtừ năm 2: 800.000 đChi tiêu từ 100 triệu đ“Doanh số miễn phí thường niên: 100 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
105 Thẻ tín dụng SCB Mastercard World SCB · Mastercard trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu Miễn phí có điều kiện800.000 đtừ năm 2: 800.000 đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
106 Thẻ tín dụng Vietbank Mastercard Credit LifeCare Vietbank · Mastercard biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí có điều kiện880.000 đtừ năm 2: 880.000 đChi tiêu từ 5 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu: Trang sản phẩm ghi điều kiện doanh số tối thiểu 5.000.000 đ trong 60 ngày kể từ ngày phát hành. Biểu phí hiệu lực 01/06/2026 lại ghi chương trình mi…”
107 Thẻ tín dụng Techcombank Spark Techcombank · Mastercard · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện899.000 đtừ năm 2: 899.000 đChi tiêu từ 1,5 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
108 Thẻ tín dụng Techcombank Style Techcombank · Visa biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện899.000 đtừ năm 2: 899.000 đChi tiêu từ 1,5 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
109 Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum Cashback VietinBank · Visa · Bạch kim trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện899.000 đtừ năm 2: 899.000 đChi tiêu từ 2 triệu đ“Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
110 Thẻ tín dụng ACB Visa Platinum ACB · Visa · Bạch kim biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện899.000 đtừ năm 2: 899.000 đChi tiêu từ 80 triệu đ“Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 80.000.000 đ”
111 Thẻ tín dụng VPBank Visa Platinum Travel Miles VPBank · Visa · Bạch kim biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện899.000 đtừ năm 2: 899.000 đChi tiêu từ 90 triệu đ“Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 90 triệu đồng”
112 Thẻ tín dụng Vietbank Visa Luxury Platinum Vietbank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí có điều kiện950.000 đtừ năm 2: 950.000 đChi tiêu từ 2 đ“Hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Thoả 1 trong 2 điều kiện: tổng doanh số năm liền kề trước đạt từ 20.000.000 đ, hoặc tổng doanh số trong 30 ngày tính từ ngày phát sinh phí đạt …”
113 Thẻ tín dụng PVcomBank Premier Platinum PVcomBank · Bạch kim phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện950.000 đtừ năm 2: 950.000 đChi tiêu từ 50 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm tiếp theo: Khi tổng giá trị giao dịch năm liền kề trước đạt từ 50 triệu đồng với thẻ chính và 15 triệu đồng với thẻ phụ”
114 Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Platinum SeABank · Visa · Bạch kim biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện990.000 đtừ năm 2: 990.000 đChi tiêu từ 2 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 2.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
115 Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum Techcombank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện990.000 đtừ năm 2: 990.000 đChi tiêu từ 3 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 3.000.000 đ”
116 Thẻ tín dụng Sacombank Vietnam Airlines Visa Platinum Saigon Tài Lộc · Visa · Bạch kim biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện999.000 đtừ năm 2: 999.000 đChi tiêu từ 10 triệu đ“Hoàn phí thường niên thẻ chính: Năm đầu hoàn 100% nếu đạt doanh số 10 triệu đồng trong 60 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ; từ năm thứ 2 hoàn 50% nếu doanh số năm trước đạt từ 120 tr…”
117 Thẻ tín dụng BIDV Visa Cashback Online BIDV · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1 triệu đtừ năm 2: 1 triệu đChi tiêu từ 50 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 10–50 triệu đồng/năm tuỳ nhóm khách hàng”
118 Thẻ tín dụng BIDV Visa Cashback 360 BIDV · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1 triệu đtừ năm 2: 1 triệu đChi tiêu từ 150 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 150 triệu đồng/năm”
119 Thẻ tín dụng 365 Cashback hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Mastercard · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,1 triệu đtừ năm 2: 1,1 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
120 Thẻ tín dụng cá nhân Korean Air – Shinhan Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,1 triệu đtừ năm 2: 1,1 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
121 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,1 triệu đtừ năm 2: 1,1 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
122 Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,1 triệu đtừ năm 2: 1,1 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
123 Thẻ tín dụng quốc tế Visa hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,1 triệu đtừ năm 2: 1,1 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
124 Thẻ tín dụng Shinhan MyLife hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,1 triệu đtừ năm 2: 1,1 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
125 Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,1 triệu đtừ năm 2: 1,1 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
126 Thẻ tín dụng quốc tế PVcomBank Premier World PVcomBank phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,2 triệu đtừ năm 2: 1,2 triệu đChi tiêu từ 70 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm tiếp theo: Khi tổng giá trị giao dịch năm liền kề trước đạt từ 70 triệu đồng với thẻ chính và 30 triệu đồng với thẻ phụ”
127 Thẻ tín dụng VPBank Visa Signature Travel Miles VPBank · Visa · Signature biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,2 triệu đtừ năm 2: 1,2 triệu đChi tiêu từ 120 triệu đ“Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 120 triệu đồng”
128 Thẻ tín dụng Techcombank Visa Signature Techcombank · Visa · Signature biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,5 triệu đtừ năm 2: 1,5 triệu đChi tiêu từ 5 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 5.000.000 đ”
129 Thẻ tín dụng Sacombank Vietnam Airlines Visa Signature Saigon Tài Lộc · Visa · Signature biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,5 triệu đtừ năm 2: 1,5 triệu đChi tiêu từ 10 triệu đ“Hoàn phí thường niên thẻ chính: Năm đầu hoàn 100% nếu đạt doanh số 10 triệu đồng trong 60 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ; từ năm thứ 2 hoàn 50% nếu doanh số năm trước đạt từ 120 tr…”
130 LPBank JCB Ultimate LPBank · JCB biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,5 triệu đtừ năm 2: 1,5 triệu đChi tiêu từ 240 triệu đ“Miễn phí thường niên thẻ chính năm tiếp theo khi: Doanh số chi tiêu năm liền trước đạt từ 240 triệu đồng”
131 Thẻ tín dụng BIDV JCB Ultimate BIDV · JCB · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,5 triệu đtừ năm 2: 1,5 triệu đChi tiêu từ 10 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Nội bộ và khách hàng cao cấp 10 triệu đồng/năm · Lương, tiểu thương, vay, chuyển tiền quốc tế 50 triệu đồng/năm · Khách hàng thông thường …”
132 Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Travel hạng Bạch Kim Shinhan Bank · Visa · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,5 triệu đtừ năm 2: 1,5 triệu đChi tiêu từ 110 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
133 Thẻ tín dụng BIDV Mastercard World Travel BIDV · Mastercard · Bạch kim biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,6 triệu đtừ năm 2: 1,6 triệu đChi tiêu từ 10 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Khách hàng cao cấp 10 triệu đồng/năm · Nội bộ, lương, tiểu thương 50 triệu đồng/năm · Khách hàng còn lại 150 triệu đồng/năm”
134 Thẻ tín dụng VietinBank JCB Ultimate VNA VietinBank · JCB trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,9 triệu đtừ năm 2: 1,9 triệu đCó điều kiện“Miễn phí thường niên năm đầu: Áp dụng cho tất cả khách hàng ưu tiên”
135 Thẻ tín dụng ACB Visa Signature ACB · Visa · Signature biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện1,9 triệu đtừ năm 2: 1,9 triệu đChi tiêu từ 150 triệu đ“Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 150.000.000 đ”
136 LPBank Visa Signature LPBank · Visa · Signature biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 · đối chiếu Miễn phí có điều kiện2 triệu đtừ năm 2: 2 triệu đChi tiêu từ 240 triệu đ“Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 240 triệu đồng”
137 Thẻ tín dụng PBVN Visa Signature PBVN · Visa · Signature bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện2 triệu đtừ năm 2: 2 triệu đChi tiêu từ 180 triệu đ“Doanh số miễn phí thường niên: 180 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
138 Thẻ tín dụng quốc tế SeATravel SeABank · Visa · Bạch kim biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện2,2 triệu đtừ năm 2: 2,2 triệu đChi tiêu từ 10 triệu đ“Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 10.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
139 Thẻ tín dụng BRG Golf SeABank SeABank · Visa · Bạch kim biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu Miễn phí có điều kiện2,2 triệu đtừ năm 2: 2,2 triệu đCó điều kiện“Miễn phí thường niên năm đầu: Chỉ áp dụng cho chủ thẻ chính là hội viên BRG Golf của tập đoàn BRG”
140 Thẻ tín dụng Shinhan Visa Signature Shinhan Bank · Visa · Signature biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện2,5 triệu đtừ năm 2: 2,5 triệu đChi tiêu từ 300 triệu đ“Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 300 triệu đồng”
141 Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Signature TPBank · Visa · Signature Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu Miễn phí có điều kiện3 triệu đtừ năm 2: 3 triệu đCó điều kiện“Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên và phí quản lý hạn mức các năm tiếp theo khi chi tiêu đạt điều kiện”
142 Thẻ tín dụng ACB Visa Infinite ACB · Visa · Infinite biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu Miễn phí có điều kiện19,9 triệu đtừ năm 2: 19,9 triệu đChi tiêu từ 500 triệu đ“Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 500.000.000 đ”

Chọn 2–3 thẻ rồi bấm . Phí ghi theo biểu phí đã gồm VAT nếu ngân hàng công bố như vậy.

Cách xếp hạng

Tiêu chí đưa vào danh sách

Thẻ có phí thường niên năm đầu bằng 0 (ô "Phí năm đầu" ghi miễn phí), hoặc có điều kiện miễn / hoàn phí thường niên được công bố trong biểu phí.

Thứ tự xếp hạng

  1. Miễn phí trọn đời (năm đầu và các năm sau) xếp trước, rồi miễn năm đầu, rồi miễn có điều kiện chi tiêu
  2. Phí từ năm thứ hai, thấp xếp trước
  3. Ngưỡng chi tiêu để được miễn, thấp xếp trước

Nguồn dữ liệu

Biên tập viên nhập thông số của từng thẻ từ biểu phí và trang sản phẩm chính thức của ngân hàng; mỗi thẻ ghi rõ tài liệu đã dùng và ngày đối chiếu (dòng nhỏ dưới tên thẻ). Con số trong bảng được đọc tự động từ các ô thông số đó; câu trong ngoặc kép là nguyên văn dòng thông số đã dùng để bạn tự kiểm. Không tính thẻ mẫu và thẻ đã ngừng phát hành.

Thứ hạng chỉ dựa trên các tiêu chí trên và không phải lời khuyên mở thẻ. Thẻ phù hợp còn tuỳ thói quen chi tiêu, khả năng trả nợ đúng hạn và điều kiện xét duyệt của ngân hàng. Xem thêm toàn bộ thẻ tín dụng hoặc so sánh thẻ cạnh nhau.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chí: Thẻ có phí thường niên năm đầu bằng 0 (ô "Phí năm đầu" ghi miễn phí), hoặc có điều kiện miễn / hoàn phí thường niên được công bố trong biểu phí. Thứ tự: (1) Miễn phí trọn đời (năm đầu và các năm sau) xếp trước, rồi miễn năm đầu, rồi miễn có điều kiện chi tiêu; (2) Phí từ năm thứ hai, thấp xếp trước; (3) Ngưỡng chi tiêu để được miễn, thấp xếp trước. Thứ hạng tính tự động từ dữ liệu, không ai chỉnh tay.

Nguồn: biểu phí và trang sản phẩm chính thức của từng ngân hàng (ghi ở từng thẻ). Thông tin có thể thay đổi; xác nhận với ngân hàng trước khi đăng ký.