1
Thẻ tín dụng ACB Privilege Visa Signature
ACB · Visa · Signature
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
2
Thẻ tín dụng CIMB OCTO Preferred
CIMB · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng CIMB (hiệu lực 15/07/2026) và CIMB-Finhay (hiệu lực 23/03/… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
3
Thẻ tín dụng quốc tế Eximbank JCB Young Credit
Eximbank · JCB
trang sản phẩm chính thức Eximbank + biểu phí dịch vụ khách hàng cá nhân hiệu lực 22/04/… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
4
Thẻ tín dụng HSBC Premier
HSBC · Mastercard
bảng biểu phí, lãi suất và hạn mức trên trang sản phẩm chính thức hsbc.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
5
Thẻ tín dụng đồng thương hiệu MB – Bamboo Airways
MBBANK · Visa · Chuẩn
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
6
Thẻ tín dụng đồng thương hiệu MB – Vietnam Airlines
MBBANK · Visa · Chuẩn
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
7
Thẻ tín dụng MSB Mastercard Super Free
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
8
Thẻ tín dụng PVcomBank Home
PVcomBank
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
9
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa PWM hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
10
Thẻ tín dụng VIB Business Card
VIB
trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
11
Thẻ tín dụng VIB Max Card
VIB · Visa
trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
12
Thẻ tín dụng VietinBank 2Card
VietinBank · NAPAS
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
13
Thẻ tín dụng VietinBank MasterCard Premium
VietinBank · Mastercard
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
14
Thẻ tín dụng VietinBank Trẻ Connect
VietinBank · NAPAS
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
15
Thẻ tín dụng Vikki SkyJoy
Vikki Bank · Mastercard
trang biểu phí và trang hỏi đáp chính thức của từng dòng thẻ trên vikkibank.vn · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
16
Thẻ tín dụng Vikki VikkiGO
Vikki Bank · Mastercard
trang biểu phí và trang hỏi đáp chính thức của từng dòng thẻ trên vikkibank.vn · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí trọn đời Miễn phí từ năm 2: Miễn phí –
So sánh
17
Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank JCB
Vietcombank · JCB · Chuẩn
biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 100.000 đ –
So sánh
18
Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB
MBBANK · JCB · Chuẩn
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 199.000 đ Chi tiêu từ 20 triệu đ “Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 20 triệu đồng”
So sánh
19
Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Platinum
MBBANK · JCB · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 199.000 đ Chi tiêu từ 20 triệu đ “Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 20 triệu đồng”
So sánh
20
Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa
MBBANK · Visa · Chuẩn
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 199.000 đ Chi tiêu từ 20 triệu đ “Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 20 triệu đồng”
So sánh
21
LPBank Mastercard Standard
LPBank · Mastercard · Chuẩn
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 199.000 đ Chi tiêu từ 30 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 30 triệu đồng”
So sánh
22
Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank Visa
Vietcombank · Visa · Vàng
biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 200.000 đ –
So sánh
23
LPBank JCB Standard
LPBank · JCB · Chuẩn
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 299.000 đ Chi tiêu từ 8 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 8 triệu đồng — ngưỡng thấp nhất trong 8 dòng thẻ LPBank”
So sánh
24
LPBank Visa Standard
LPBank · Visa · Chuẩn
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 299.000 đ Chi tiêu từ 30 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 30 triệu đồng”
So sánh
25
Thẻ tín dụng VIB Financial Free
VIB · Mastercard
trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 299.000 đ –
So sánh
26
Thẻ tín dụng VIB Ivy Card
VIB
trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 299.000 đ –
So sánh
27
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Classic
NCB · Visa · Chuẩn
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 50 triệu đồng — ngưỡng thấp nhất trong 8 dòng thẻ NCB”
So sánh
28
Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Rewards Gold
BAC A BANK · Mastercard · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 300.000 đ –
So sánh
29
LPBank Mastercard Gold
LPBank · Mastercard · Vàng
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 390.000 đ Chi tiêu từ 60 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 60 triệu đồng”
So sánh
30
Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Priority
MBBANK · Visa · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 399.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Miễn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 50 triệu đồng”
So sánh
31
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Gold
NCB · Visa · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 500.000 đ Chi tiêu từ 70 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
So sánh
32
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Sun Paradise Land
NCB · Visa
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 500.000 đ Chi tiêu từ 70 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
So sánh
33
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Women Credit
NCB · Visa
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 500.000 đ Chi tiêu từ 70 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
So sánh
34
Thẻ tín dụng quốc tế MB Mastercard Platinum
MBBANK · Mastercard · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 500.000 đ –
So sánh
35
Thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1
SeABank · Visa
biểu phí sản phẩm thẻ đa năng Visa SeASoul 2in1 + bảng lãi suất thẻ tín dụng khách hàng … · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 550.000 đ –
So sánh
36
Thẻ tín dụng BAC A BANK MasterCard Cashback Platinum
BAC A BANK · Mastercard · Bạch kim
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế BAC A BANK hiệu lực 10/10/2023 + bảng hạn mức … · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 700.000 đ –
So sánh
37
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Sun Signature
NCB · Visa · Signature
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 800.000 đ Chi tiêu từ 70 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng”
So sánh
38
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Tự Hào
NCB · Visa
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 800.000 đ Chi tiêu từ 70 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng — thấp hơn hẳn hai thẻ cùng mức phí 800.000 đ là Platinum và Thống Nhất (150 triệu)”
So sánh
39
Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Ultimate
MBBANK · JCB · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 800.000 đ Chi tiêu từ 100 triệu đ “Hoàn phí thường niên khi: Tổng chi tiêu năm liền trước đạt 100 triệu đồng”
So sánh
40
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Platinum
NCB · Visa · Bạch kim
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 800.000 đ Chi tiêu từ 150 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 150 triệu đồng”
So sánh
41
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Thống Nhất
NCB · Visa
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 800.000 đ Chi tiêu từ 150 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Chi tiêu năm liền trước đạt từ 150 triệu đồng”
So sánh
42
Thẻ tín dụng ACB Lotusmiles Pay
ACB
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 990.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Điều kiện hoàn phí thường niên: Chi tiêu từ 50.000.000 đ, tăng theo hạng lên 75, 100 và 250 triệu đồng”
So sánh
43
LPBank JCB Platinum
LPBank · JCB · Bạch kim
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 990.000 đ Chi tiêu từ 120 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 120 triệu đồng”
So sánh
44
LPBank Visa Platinum
LPBank · Visa · Bạch kim
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 990.000 đ Chi tiêu từ 120 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 120 triệu đồng”
So sánh
45
Thẻ tín dụng quốc tế MB Priority Visa Signature
MBBANK · Visa · Signature
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 1,3 triệu đ Chi tiêu từ 100 triệu đ “Miễn phí thường niên khi: Doanh số chi tiêu đạt 100 triệu đồng trong năm liền trước”
So sánh
46
Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Infinite
MBBANK · Visa · Infinite
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 6 triệu đ Chi tiêu từ 300 triệu đ “Miễn phí thường niên khi: Doanh số chi tiêu năm liền trước đạt 300 triệu đồng (bình quân 25 triệu/tháng)
hoặc tổng tài sản tại MB từ 5 tỷ đồng
hoặc TOI từ 150 triệu đồng”
So sánh
47
Thẻ tín dụng quốc tế MB Mastercard World Elite
MBBANK · Mastercard · Infinite
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí năm đầu Miễn phí từ năm 2: 6 triệu đ –
So sánh
48
Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 110.000 đ từ năm 2: 110.000 đ Chi tiêu từ 35 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
So sánh
49
Thẻ tín dụng CIMB-Finhay
CIMB · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng CIMB (hiệu lực 15/07/2026) và CIMB-Finhay (hiệu lực 23/03/… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 200.000 đ từ năm 2: 200.000 đ Chi tiêu từ 300.000 đ “Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu tối thiểu 300.000 đ trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hành”
So sánh
50
Thẻ tín dụng nội địa Vietbank Napas
Vietbank · NAPAS
biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 200.000 đ từ năm 2: 200.000 đ Chi tiêu từ 5 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu: Trang sản phẩm ghi điều kiện doanh số tối thiểu 5.000.000 đ trong 60 ngày kể từ ngày phát hành. Biểu phí hiệu lực 01/06/2026 lại ghi chương trình mi…”
So sánh
51
Thẻ tín dụng PBVN Visa Chuẩn
PBVN · Visa · Chuẩn
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 200.000 đ từ năm 2: 200.000 đ Chi tiêu từ 20 triệu đ “Doanh số miễn phí thường niên: 20 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
So sánh
52
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Bizzi – Shinhan
Shinhan Bank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 220.000 đ từ năm 2: 220.000 đ Chi tiêu từ 105 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
So sánh
53
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Kocham – Shinhan
Shinhan Bank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 220.000 đ từ năm 2: 220.000 đ Chi tiêu từ 105 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
So sánh
54
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Korcham – Shinhan
Shinhan Bank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 220.000 đ từ năm 2: 220.000 đ Chi tiêu từ 105 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
So sánh
55
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Korean Air – Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 220.000 đ từ năm 2: 220.000 đ Chi tiêu từ 105 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
So sánh
56
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Shinhan hạng World
Shinhan Bank · Mastercard
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 220.000 đ từ năm 2: 220.000 đ Chi tiêu từ 105 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
So sánh
57
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Shinhan Visa hạng Vàng
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 220.000 đ từ năm 2: 220.000 đ Chi tiêu từ 105 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
So sánh
58
Thẻ tín dụng Shinhan SME
Shinhan Bank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 220.000 đ từ năm 2: 220.000 đ Chi tiêu từ 105 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng”
So sánh
59
Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum
VietinBank · Visa · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 250.000 đ từ năm 2: 250.000 đ Chi tiêu từ 2 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
So sánh
60
Thẻ tín dụng VPBank VPMobi Classic
VPBank · Mastercard · Chuẩn
biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 299.000 đ từ năm 2: 299.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 50 triệu đồng”
So sánh
61
Thẻ tín dụng Vietbank Visa My Style
Vietbank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 2 đ “Hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Thoả 1 trong 2 điều kiện: tổng doanh số năm liền kề trước đạt từ 20.000.000 đ, hoặc tổng doanh số trong 30 ngày tính từ ngày phát sinh phí đạt …”
So sánh
62
Thẻ tín dụng Techcombank Visa Classic
Techcombank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 500.000 đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 500.000 đ”
So sánh
63
Thẻ tín dụng CIMB REVI
CIMB · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng CIMB (hiệu lực 15/07/2026) và CIMB-Finhay (hiệu lực 23/03/… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 1 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu tối thiểu 1.000.000 đ trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát hành”
So sánh
64
Thẻ tín dụng VietinBank UnionPay Platinum
VietinBank · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 1 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 1 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
So sánh
65
Thẻ tín dụng BIDV Visa Credit Petrolimex
BIDV · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 50 triệu đồng/năm”
So sánh
66
Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi
BIDV · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 50 triệu đồng/năm”
So sánh
67
Thẻ tín dụng BIDV Visa Flexi Sao Vàng
BIDV · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 50 triệu đồng/năm”
So sánh
68
Thẻ tín dụng SCB Mastercard Gold
SCB · Mastercard · Vàng
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
So sánh
69
Thẻ tín dụng SCB Mastercard Standard
SCB · Mastercard · Chuẩn
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
So sánh
70
Thẻ tín dụng SCB Visa Gold
SCB · Visa · Vàng
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
So sánh
71
Thẻ tín dụng SCB Visa Standard
SCB · Visa · Chuẩn
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 300.000 đ từ năm 2: 300.000 đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
So sánh
72
Thẻ tín dụng quốc tế BRG Elite
SeABank · Visa
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 330.000 đ từ năm 2: 330.000 đ Chi tiêu từ 1 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 1.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ. Mỗi thẻ chỉ được hưởng 1 lầ…”
So sánh
73
Thẻ tín dụng Visa Vàng
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 330.000 đ từ năm 2: 330.000 đ Chi tiêu từ 55 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
So sánh
74
Thẻ tín dụng BAEMIN – Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 350.000 đ từ năm 2: 350.000 đ Chi tiêu từ 35 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
So sánh
75
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 350.000 đ từ năm 2: 350.000 đ Chi tiêu từ 35 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
So sánh
76
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 350.000 đ từ năm 2: 350.000 đ Chi tiêu từ 35 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
So sánh
77
Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Chuẩn
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 350.000 đ từ năm 2: 350.000 đ Chi tiêu từ 35 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 35 triệu đồng”
So sánh
78
Thẻ tín dụng Vietbank Mastercard Credit Happy
Vietbank · Mastercard
biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 363.000 đ từ năm 2: 363.000 đ Chi tiêu từ 70 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm tiếp theo: Khi tổng doanh số chi tiêu năm liền kề trước đạt từ 70.000.000 đ”
So sánh
79
Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic
Techcombank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 390.000 đ từ năm 2: 390.000 đ Chi tiêu từ 500.000 đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 500.000 đ”
So sánh
80
Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Sendo
VietinBank · Mastercard · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 399.000 đ từ năm 2: 399.000 đ Chi tiêu từ 2 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
So sánh
81
Thẻ tín dụng PBVN Visa Vàng
PBVN · Visa · Vàng
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 400.000 đ từ năm 2: 400.000 đ Chi tiêu từ 30 triệu đ “Doanh số miễn phí thường niên: 30 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
So sánh
82
Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân E-Card
Shinhan Bank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 429.000 đ từ năm 2: 429.000 đ Chi tiêu từ 55 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
So sánh
83
Thẻ tín dụng quốc tế SeA-Easy
SeABank · Visa
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 440.000 đ từ năm 2: 440.000 đ Chi tiêu từ 1 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 1.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
So sánh
84
Thẻ tín dụng quốc tế SeALady Cashback
SeABank
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 495.000 đ từ năm 2: 495.000 đ Chi tiêu từ 1 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 1.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
So sánh
85
Thẻ tín dụng ACB JCB Gold
ACB · JCB · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 499.000 đ từ năm 2: 499.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 50.000.000 đ”
So sánh
86
Thẻ tín dụng ACB Visa Gold
ACB · Visa · Vàng
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 499.000 đ từ năm 2: 499.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 50.000.000 đ”
So sánh
87
Thẻ tín dụng VPBank Visa Gold Travel Miles
VPBank · Visa · Vàng
biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 499.000 đ từ năm 2: 499.000 đ Chi tiêu từ 60 triệu đ “Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 60 triệu đồng”
So sánh
88
Thẻ tín dụng VPBank VPMobi Titanium
VPBank · Mastercard · Titanium
biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 499.000 đ từ năm 2: 499.000 đ Chi tiêu từ 100 triệu đ “Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 100 triệu đồng”
So sánh
89
Thẻ tín dụng đồng thương hiệu TPBank VETC
TPBank · Mastercard
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 499.000 đ từ năm 2: 499.000 đ Chi tiêu từ 150 triệu đ “Miễn phí thường niên trọn đời: Miễn năm đầu; hoàn 100% phí các năm tiếp theo khi tổng chi tiêu năm liền trước đạt 150 triệu đồng”
So sánh
90
Thẻ tín dụng quốc tế SCB BIZ Mastercard
SCB · Mastercard
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 500.000 đ từ năm 2: 500.000 đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên hàng năm khi chi tiêu đạt điều kiện”
So sánh
91
Thẻ tín dụng SCB S-Care
SCB · Visa · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 500.000 đ từ năm 2: 500.000 đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
So sánh
92
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan – Lotte Mart
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 550.000 đ từ năm 2: 550.000 đ Chi tiêu từ 55 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
So sánh
93
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Vàng
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 550.000 đ từ năm 2: 550.000 đ Chi tiêu từ 55 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
So sánh
94
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Vàng
Shinhan Bank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 550.000 đ từ năm 2: 550.000 đ Chi tiêu từ 55 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
So sánh
95
Thẻ tín dụng Shinhan Business Owner
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 550.000 đ từ năm 2: 550.000 đ Chi tiêu từ 55 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
So sánh
96
Thẻ tín dụng Shinhan Supreme
Shinhan Bank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 550.000 đ từ năm 2: 550.000 đ Chi tiêu từ 55 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 55 triệu đồng”
So sánh
97
Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold
Techcombank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 590.000 đ từ năm 2: 590.000 đ Chi tiêu từ 1 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.000.000 đ”
So sánh
98
Thẻ tín dụng Techcombank Everyday
Techcombank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 599.000 đ từ năm 2: 599.000 đ Chi tiêu từ 1,5 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
So sánh
99
Thẻ tín dụng Techcombank Visa Eco
Techcombank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 599.000 đ từ năm 2: 599.000 đ Chi tiêu từ 1,5 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
So sánh
100
Thẻ tín dụng VietinBank Mastercard Platinum Cashback
VietinBank · Mastercard · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 599.000 đ từ năm 2: 599.000 đ Chi tiêu từ 2 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
So sánh
101
Thẻ tín dụng Sacombank Platinum American Express
Saigon Tài Lộc · American Express · Bạch kim
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 599.000 đ từ năm 2: 599.000 đ Có điều kiện “Miễn phí thường niên từ năm thứ 2: Khi đạt doanh số giao dịch theo chính sách của Sacombank”
So sánh
102
Thẻ tín dụng VPBank VPMobi Platinum
VPBank · Mastercard · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 699.000 đ từ năm 2: 699.000 đ Chi tiêu từ 150 triệu đ “Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 150 triệu đồng”
So sánh
103
Thẻ tín dụng BIDV JCB Well-being
BIDV · JCB · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 799.000 đ từ năm 2: 799.000 đ Chi tiêu từ 10 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Nội bộ và khách hàng cao cấp 10 triệu đồng/năm · Lương, tiểu thương, vay, chuyển tiền quốc tế 30 triệu đồng/năm · Khách hàng thông thường …”
So sánh
104
Thẻ tín dụng PBVN Visa Bạch Kim
PBVN · Visa · Bạch kim
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 800.000 đ từ năm 2: 800.000 đ Chi tiêu từ 100 triệu đ “Doanh số miễn phí thường niên: 100 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
So sánh
105
Thẻ tín dụng SCB Mastercard World
SCB · Mastercard
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 800.000 đ từ năm 2: 800.000 đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên các năm tiếp theo cho chủ thẻ chính khi chi tiêu đạt điều kiện của SCB”
So sánh
106
Thẻ tín dụng Vietbank Mastercard Credit LifeCare
Vietbank · Mastercard
biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 880.000 đ từ năm 2: 880.000 đ Chi tiêu từ 5 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu: Trang sản phẩm ghi điều kiện doanh số tối thiểu 5.000.000 đ trong 60 ngày kể từ ngày phát hành. Biểu phí hiệu lực 01/06/2026 lại ghi chương trình mi…”
So sánh
107
Thẻ tín dụng Techcombank Spark
Techcombank · Mastercard · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 899.000 đ từ năm 2: 899.000 đ Chi tiêu từ 1,5 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
So sánh
108
Thẻ tín dụng Techcombank Style
Techcombank · Visa
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 899.000 đ từ năm 2: 899.000 đ Chi tiêu từ 1,5 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 1.500.000 đ”
So sánh
109
Thẻ tín dụng VietinBank Visa Platinum Cashback
VietinBank · Visa · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 899.000 đ từ năm 2: 899.000 đ Chi tiêu từ 2 triệu đ “Miễn phí thường niên năm đầu khi: Chi tiêu từ 2 triệu đồng trong 1 tháng tính từ ngày kích hoạt”
So sánh
110
Thẻ tín dụng ACB Visa Platinum
ACB · Visa · Bạch kim
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 899.000 đ từ năm 2: 899.000 đ Chi tiêu từ 80 triệu đ “Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 80.000.000 đ”
So sánh
111
Thẻ tín dụng VPBank Visa Platinum Travel Miles
VPBank · Visa · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 899.000 đ từ năm 2: 899.000 đ Chi tiêu từ 90 triệu đ “Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 90 triệu đồng”
So sánh
112
Thẻ tín dụng Vietbank Visa Luxury Platinum
Vietbank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 950.000 đ từ năm 2: 950.000 đ Chi tiêu từ 2 đ “Hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Thoả 1 trong 2 điều kiện: tổng doanh số năm liền kề trước đạt từ 20.000.000 đ, hoặc tổng doanh số trong 30 ngày tính từ ngày phát sinh phí đạt …”
So sánh
113
Thẻ tín dụng PVcomBank Premier Platinum
PVcomBank · Bạch kim
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 950.000 đ từ năm 2: 950.000 đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm tiếp theo: Khi tổng giá trị giao dịch năm liền kề trước đạt từ 50 triệu đồng với thẻ chính và 15 triệu đồng với thẻ phụ”
So sánh
114
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Platinum
SeABank · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 990.000 đ từ năm 2: 990.000 đ Chi tiêu từ 2 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 2.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
So sánh
115
Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum
Techcombank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 990.000 đ từ năm 2: 990.000 đ Chi tiêu từ 3 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 3.000.000 đ”
So sánh
116
Thẻ tín dụng Sacombank Vietnam Airlines Visa Platinum
Saigon Tài Lộc · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 999.000 đ từ năm 2: 999.000 đ Chi tiêu từ 10 triệu đ “Hoàn phí thường niên thẻ chính: Năm đầu hoàn 100% nếu đạt doanh số 10 triệu đồng trong 60 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ; từ năm thứ 2 hoàn 50% nếu doanh số năm trước đạt từ 120 tr…”
So sánh
117
Thẻ tín dụng BIDV Visa Cashback Online
BIDV · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1 triệu đ từ năm 2: 1 triệu đ Chi tiêu từ 50 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 10–50 triệu đồng/năm tuỳ nhóm khách hàng”
So sánh
118
Thẻ tín dụng BIDV Visa Cashback 360
BIDV · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1 triệu đ từ năm 2: 1 triệu đ Chi tiêu từ 150 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Tổng doanh số đạt từ 150 triệu đồng/năm”
So sánh
119
Thẻ tín dụng 365 Cashback hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Mastercard · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,1 triệu đ từ năm 2: 1,1 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
120
Thẻ tín dụng cá nhân Korean Air – Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,1 triệu đ từ năm 2: 1,1 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
121
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,1 triệu đ từ năm 2: 1,1 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
122
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,1 triệu đ từ năm 2: 1,1 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
123
Thẻ tín dụng quốc tế Visa hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,1 triệu đ từ năm 2: 1,1 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
124
Thẻ tín dụng Shinhan MyLife hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,1 triệu đ từ năm 2: 1,1 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
125
Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,1 triệu đ từ năm 2: 1,1 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
126
Thẻ tín dụng quốc tế PVcomBank Premier World
PVcomBank
phụ lục biểu phí thẻ PVcomBank 04A, 04B, 04D (06/01/2025) và 04F (01/04/2025) + trang sả… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,2 triệu đ từ năm 2: 1,2 triệu đ Chi tiêu từ 70 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm tiếp theo: Khi tổng giá trị giao dịch năm liền kề trước đạt từ 70 triệu đồng với thẻ chính và 30 triệu đồng với thẻ phụ”
So sánh
127
Thẻ tín dụng VPBank Visa Signature Travel Miles
VPBank · Visa · Signature
biểu phí thẻ tín dụng VPBank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,2 triệu đ từ năm 2: 1,2 triệu đ Chi tiêu từ 120 triệu đ “Miễn phí thường niên năm sau khi: Tổng chi tiêu năm hiện tại đạt từ 120 triệu đồng”
So sánh
128
Thẻ tín dụng Techcombank Visa Signature
Techcombank · Visa · Signature
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,5 triệu đ từ năm 2: 1,5 triệu đ Chi tiêu từ 5 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt từ 5.000.000 đ”
So sánh
129
Thẻ tín dụng Sacombank Vietnam Airlines Visa Signature
Saigon Tài Lộc · Visa · Signature
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,5 triệu đ từ năm 2: 1,5 triệu đ Chi tiêu từ 10 triệu đ “Hoàn phí thường niên thẻ chính: Năm đầu hoàn 100% nếu đạt doanh số 10 triệu đồng trong 60 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ; từ năm thứ 2 hoàn 50% nếu doanh số năm trước đạt từ 120 tr…”
So sánh
130
LPBank JCB Ultimate
LPBank · JCB
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,5 triệu đ từ năm 2: 1,5 triệu đ Chi tiêu từ 240 triệu đ “Miễn phí thường niên thẻ chính năm tiếp theo khi: Doanh số chi tiêu năm liền trước đạt từ 240 triệu đồng”
So sánh
131
Thẻ tín dụng BIDV JCB Ultimate
BIDV · JCB · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,5 triệu đ từ năm 2: 1,5 triệu đ Chi tiêu từ 10 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Nội bộ và khách hàng cao cấp 10 triệu đồng/năm · Lương, tiểu thương, vay, chuyển tiền quốc tế 50 triệu đồng/năm · Khách hàng thông thường …”
So sánh
132
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Travel hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,5 triệu đ từ năm 2: 1,5 triệu đ Chi tiêu từ 110 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng”
So sánh
133
Thẻ tín dụng BIDV Mastercard World Travel
BIDV · Mastercard · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,6 triệu đ từ năm 2: 1,6 triệu đ Chi tiêu từ 10 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Khách hàng cao cấp 10 triệu đồng/năm · Nội bộ, lương, tiểu thương 50 triệu đồng/năm · Khách hàng còn lại 150 triệu đồng/năm”
So sánh
134
Thẻ tín dụng VietinBank JCB Ultimate VNA
VietinBank · JCB
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,9 triệu đ từ năm 2: 1,9 triệu đ Có điều kiện “Miễn phí thường niên năm đầu: Áp dụng cho tất cả khách hàng ưu tiên”
So sánh
135
Thẻ tín dụng ACB Visa Signature
ACB · Visa · Signature
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 1,9 triệu đ từ năm 2: 1,9 triệu đ Chi tiêu từ 150 triệu đ “Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 150.000.000 đ”
So sánh
136
LPBank Visa Signature
LPBank · Visa · Signature
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 2 triệu đ từ năm 2: 2 triệu đ Chi tiêu từ 240 triệu đ “Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi: Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 240 triệu đồng”
So sánh
137
Thẻ tín dụng PBVN Visa Signature
PBVN · Visa · Signature
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
Miễn phí có điều kiện 2 triệu đ từ năm 2: 2 triệu đ Chi tiêu từ 180 triệu đ “Doanh số miễn phí thường niên: 180 triệu đồng trong 12 tháng kể từ ngày phát hành, áp dụng từ năm thứ hai”
So sánh
138
Thẻ tín dụng quốc tế SeATravel
SeABank · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 2,2 triệu đ từ năm 2: 2,2 triệu đ Chi tiêu từ 10 triệu đ “Hoàn phí thường niên năm đầu khi: Thực hiện tối thiểu 2 giao dịch và tổng giá trị thanh toán đạt từ 10.000.000 đ trong 30 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ”
So sánh
139
Thẻ tín dụng BRG Golf SeABank
SeABank · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 2,2 triệu đ từ năm 2: 2,2 triệu đ Có điều kiện “Miễn phí thường niên năm đầu: Chỉ áp dụng cho chủ thẻ chính là hội viên BRG Golf của tập đoàn BRG”
So sánh
140
Thẻ tín dụng Shinhan Visa Signature
Shinhan Bank · Visa · Signature
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Miễn phí có điều kiện 2,5 triệu đ từ năm 2: 2,5 triệu đ Chi tiêu từ 300 triệu đ “Miễn phí thường niên từ năm thứ hai: Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 300 triệu đồng”
So sánh
141
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Signature
TPBank · Visa · Signature
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Miễn phí có điều kiện 3 triệu đ từ năm 2: 3 triệu đ Có điều kiện “Hoàn phí thường niên: Hoàn phí thường niên và phí quản lý hạn mức các năm tiếp theo khi chi tiêu đạt điều kiện”
So sánh
142
Thẻ tín dụng ACB Visa Infinite
ACB · Visa · Infinite
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Miễn phí có điều kiện 19,9 triệu đ từ năm 2: 19,9 triệu đ Chi tiêu từ 500 triệu đ “Điều kiện hoàn phí thường niên từ năm thứ 2: Chi tiêu đạt 500.000.000 đ”
So sánh