1
Thẻ tín dụng Sacombank Visa Infinite
Saigon Tài Lộc · Visa · Infinite
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Không giới hạn lượt “Phòng chờ sân bay: Tặng thẻ hội viên Priority Pass với số lượt không giới hạn cho chủ thẻ” Không 0,86% 30 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 30 triệu đ
So sánh
2
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Signature
TPBank · Visa · Signature
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Không giới hạn lượt “Phòng chờ sân bay: Miễn phí không giới hạn hơn 1.400 phòng chờ quốc tế trên toàn cầu và phòng chờ tại Việt Nam” Không 0,95% 3 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 3 triệu đ
So sánh
3
Thẻ tín dụng Techcombank Private Visa Infinite
Techcombank · Visa · Infinite
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Không giới hạn lượt “Phòng chờ sân bay không giới hạn tại hơn 1.500 phòng chờ toàn cầu” Không 1,1% 25 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 25 triệu đ
So sánh
4
Thẻ tín dụng Vietbank Visa Luxury Platinum
Vietbank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Không giới hạn lượt “Phòng chờ hạng thương gia: Theo tổng doanh số chi tiêu mỗi quý: 1 lượt khi đạt từ 15 đến dưới 50 triệu đồng · 2 lượt khi đạt từ 50 đến dưới 100 triệu · không giới hạn lượt khi đạ…” Không 2% 950.000 đ năm đầu · từ năm 2: 950.000 đ
So sánh
5
Thẻ tín dụng đồng thương hiệu TPBank VETC
TPBank · Mastercard
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Không giới hạn lượt “Phòng chờ sân bay: Không giới hạn lượt sử dụng, áp dụng cả chuyến bay quốc nội và quốc tế” Không 3% 499.000 đ năm đầu · từ năm 2: 499.000 đ
So sánh
6
Thẻ tín dụng MSB Mastercard World Elite
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Không giới hạn lượt “Phòng chờ sân bay: Hơn 1.200 phòng chờ toàn cầu không giới hạn lượt, tặng thêm 10 lượt/năm cho người thân đi cùng” Không Miễn phí 15 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 15 triệu đ
So sánh
7
Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Platinum
MBBANK · JCB · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
36 lượt “Tặng tới 36 lượt phòng chờ thương gia mỗi năm” Không 2% Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 199.000 đ
So sánh
8
Thẻ tín dụng quốc tế MB JCB Ultimate
MBBANK · JCB · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
36 lượt “Tặng tới 36 lượt phòng chờ thương gia mỗi năm” Không – Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
9
Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Priority
MBBANK · Visa · Bạch kim
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
24 lượt “Tặng tới 24 lượt phòng chờ sân bay miễn phí” Không – Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 399.000 đ
So sánh
10
Thẻ tín dụng HSBC Premier
HSBC · Mastercard
bảng biểu phí, lãi suất và hạn mức trên trang sản phẩm chính thức hsbc.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
12 lượt “Phòng chờ sân bay: Miễn phí đến 12 lượt/năm cho chủ thẻ và khách đi cùng tại hơn 1.300 phòng chờ, qua ứng dụng Mastercard Travel Pass” Không 0,9% Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
11
Thẻ tín dụng UOB PRVI Miles
UOB · Mastercard
biểu phí, lệ phí và lãi suất thẻ tín dụng UOB hiệu lực 28/07/2026 + trang sản phẩm chính… · đối chiếu 18/08/2026
8 lượt “Phòng chờ sân bay: 8 lượt miễn phí mỗi năm, giới hạn 2 lượt mỗi quý, tại hơn 1.700 phòng chờ trên toàn thế giới qua ứng dụng Priority Pass, áp dụng cho chủ thẻ chính” Có “Quy đổi điểm: Đổi điểm thành dặm bay, thanh toán chi phí du lịch hoặc chi tiêu trên Grab, Traveloka và Agoda” 1,99% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
12
Thẻ tín dụng quốc tế MB Priority Visa Signature
MBBANK · Visa · Signature
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
8 lượt “Nhận ngay 8 lượt phòng chờ sân bay cho chủ thẻ và người đi kèm” Không – Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 1,3 triệu đ
So sánh
13
Thẻ tín dụng MSB Mastercard Green World
MSB · Mastercard
biểu lãi suất và phí thẻ tín dụng MSB hiệu lực 29/05/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
6 lượt “Phòng chờ sân bay: 6 lượt phòng chờ nội địa” Không 1% 1,7 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,7 triệu đ
So sánh
14
Thẻ tín dụng HSBC TravelOne
HSBC · Mastercard
bảng biểu phí, lãi suất và hạn mức trên trang sản phẩm chính thức hsbc.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
6 lượt “Phòng chờ sân bay: Miễn phí đến 6 lượt/năm cho chủ thẻ và khách đi cùng tại hơn 1.300 phòng chờ DragonPass trên toàn thế giới” Không 1,99% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
15
Thẻ tín dụng VIB One Card
VIB · Visa
trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
4 lượt “Miễn phí 4 lượt phòng chờ sân bay” Không 1% 999.000 đ năm đầu · từ năm 2: 999.000 đ
So sánh
16
Thẻ tín dụng Shinhan Visa Signature
Shinhan Bank · Visa · Signature
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
2 lượt “Phòng chờ sân bay: 2 lượt Dragon Pass mỗi năm — mức cao nhất dải sản phẩm” Có “Quy đổi điểm Signature: 280.000 điểm đổi 1.000 dặm LotusMiles; 3.000.000 điểm đổi 1 lượt miễn phí ra sân golf, 4.000.000 điểm gồm cả phí hầu gôn, 4.500.000 điểm gồm cả phí xe điệ…” 1,99% 2,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2,5 triệu đ
So sánh
17
Vietcombank Vietnam Airlines Platinum American Express
Vietcombank · American Express · Bạch kim
biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
2 lượt “Thẻ Priority Pass với 2 lượt phòng chờ sân bay miễn phí mỗi năm” Có “Tích dặm giao dịch quốc tế: 1 dặm cho mỗi 18.000 đ chi tiêu” 2,5% 800.000 đ năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
18
Thẻ tín dụng Sacombank Visa Signature
Saigon Tài Lộc · Visa · Signature
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
2 lượt “Phòng chờ sân bay: Tặng thẻ hội viên Priority Pass, thêm 2 lượt khi đạt doanh số giao dịch; hơn 1.300 phòng chờ VIP toàn cầu” Có “Tích dặm: Tích luỹ dặm Sacombank khi chi tiêu; đổi vé máy bay nhiều hãng, đổi ngang dặm thưởng với Vietnam Airlines, đổi dặm xét hạng, đổi phí thường niên hoặc đổi tiền mặt” 2,6% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
19
Thẻ tín dụng PBVN Visa Signature
PBVN · Visa · Signature
bản tóm tắt thông tin thẻ tín dụng PBVN Visa hiệu lực 15/01/2026 + điều khoản và điều ki… · đối chiếu 18/08/2026
2 lượt “Phòng chờ sân bay: Miễn phí 2 lượt mỗi năm tại một số sân bay ở Việt Nam. Lượt vào tính chung cho thẻ chính và thẻ phụ; từ lượt thứ ba tính giá khách vãng lai” Không 2% 2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
So sánh
20
Thẻ tín dụng Sacombank World Mastercard
Saigon Tài Lộc · Mastercard
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
2 lượt “Phòng chờ sân bay: Tặng thẻ hội viên Priority Pass, miễn phí 2 lượt đầu tiên khi phát sinh giao dịch bất kỳ trong 12 tháng, thêm 2 lượt khi đạt doanh số 100 triệu đồng mỗi quý” Không 2,6% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
21
Thẻ tín dụng Sacombank Visa Signature Golf Long Biên
Saigon Tài Lộc · Visa · Signature
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
2 lượt “Phòng chờ sân bay: Tặng thẻ hội viên Priority Pass và 2 lượt trải nghiệm khi thanh toán 100% phí thường niên” Không – 10 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 10 triệu đ
So sánh
22
Thẻ tín dụng quốc tế SeATravel
SeABank · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
1 lượt “Phòng chờ sân bay: 1 lượt phòng chờ quốc nội với mỗi 100 triệu đồng chi tiêu mỗi quý” Có “Tích dặm Bông Sen Vàng: 1 dặm cho mỗi 15.000 đ giao dịch bằng ngoại tệ · 1 dặm cho mỗi 30.000 đ giao dịch bằng VND” 1,65% 2,2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2,2 triệu đ
So sánh
23
Thẻ tín dụng cá nhân Korean Air – Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
1 lượt “Phòng chờ sân bay: 1 lượt Dragon Pass mỗi năm” Có “Tỷ lệ tích dặm SKYPASS: 1 dặm cho mỗi 25.000 đ chi tiêu, không giới hạn số dặm tích luỹ” 2,9% 1,1 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,1 triệu đ
So sánh
24
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Travel hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
1 lượt “Phòng chờ sân bay: Miễn phí tại hơn 1.100 phòng chờ sân bay quốc tế, kèm 1 lượt Dragon Pass mỗi năm” Có “Tỷ lệ tích dặm: 1 dặm Shinhan cho mỗi 25.000 đ chi tiêu, tích luỹ không giới hạn” 2,9% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
25
Thẻ tín dụng ACB Visa Signature
ACB · Visa · Signature
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
1 lượt “Phòng chờ sân bay: Tặng 1 lượt miễn phí khi kích hoạt tính năng Phòng chờ Thương Gia trên ACB ONE; từ quý tiếp theo tặng 1 lượt khi chi tiêu tích luỹ quý liền kề đạt 30 triệu đồn…” Không 0,9% 1,9 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,9 triệu đ
So sánh
26
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa PWM hạng Bạch Kim
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
1 lượt “Phòng chờ sân bay: 1 lượt Dragon Pass mỗi năm, cùng đặc quyền miễn phí phòng chờ VIP tại hơn 1.400 phòng chờ sân bay quốc tế” Không 0,99% Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
27
Thẻ tín dụng BIDV Mastercard World Travel
BIDV · Mastercard · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
1 lượt “Phòng chờ theo doanh số quý: Dưới 80 triệu đồng/quý: 1 lượt phòng chờ nội địa cho mỗi 10 triệu đồng chi tiêu, tối đa 3 lượt. Từ 80 triệu đồng/quý: 3 lượt nội địa và 1 lượt fast t…” Không 1,1% 1,6 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,6 triệu đ
So sánh
28
Thẻ tín dụng quốc tế SeABank Visa Signature
SeABank · Visa · Signature
biểu phí sản phẩm thẻ tín dụng SeABank hiệu lực 01/05/2026 + bảng lãi suất thẻ tín dụng … · đối chiếu 17/08/2026
1 lượt “Phòng chờ sân bay: 1 lượt phòng chờ quốc nội với mỗi 100 triệu đồng chi tiêu mỗi quý” Không 1,65% 3,3 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 3,3 triệu đ
So sánh
29
Thẻ tín dụng Sacombank Visa Platinum Cashback
Saigon Tài Lộc · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
1 lượt “Phòng chờ sân bay: Tặng thẻ hội viên Priority Pass; tặng 1 lượt khi đạt doanh số 100 triệu đồng mỗi quý, tối đa 6 lượt mỗi khách mỗi quý; hơn 1.300 phòng chờ toàn cầu” Không 2,6% 599.000 đ năm đầu · từ năm 2: 599.000 đ
So sánh
30
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Sun Signature
NCB · Visa · Signature
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Có “Đặc quyền hạng PLATINUM Sun Signature: Ưu tiên check-in, lên máy bay và dán nhãn hành lý cho chủ thẻ và 1 khách; thêm 1 kiện hành lý ký gửi miễn phí; phòng chờ Sun Executive Loun…” Không 1,1% Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
31
Thẻ tín dụng BIDV JCB Ultimate
BIDV · JCB · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ khách hàng cá nhân BIDV áp dụng từ 16/03/2026 + trang sản phẩm chín… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Miễn phí phòng chờ sân bay tại Việt Nam, cả ga nội địa và ga quốc tế” Không 1,1% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
32
Thẻ tín dụng Techcombank Priority Visa Signature
Techcombank · Visa · Signature
lãi suất thẻ tín dụng quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Có “Đặc quyền phòng chờ sân bay miễn phí” Không 1,1% – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
33
Vietcombank JCB Platinum
Vietcombank · JCB · Bạch kim
biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Có “Quyền lợi phòng chờ sân bay, sân golf và nhà hàng cao cấp từ JCB” Không 2,5% 800.000 đ năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
34
Thẻ tín dụng Sacombank JCB Ultimate
Saigon Tài Lộc · JCB
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Có “Đặc quyền sân bay: Miễn phí dịch vụ đưa đón và phòng chờ VIP sân bay trong nước và quốc tế” Không 2,6% 1,7 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,7 triệu đ
So sánh
35
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank JCB CashBack
TPBank · JCB
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Đặc quyền: Chuỗi đặc quyền ẩm thực cao cấp, miễn phí phòng chờ sân bay hạng thương gia, ưu tiên nghỉ dưỡng khách sạn và resort hạng sang” Không 2,8% 825.000 đ năm đầu · từ năm 2: 825.000 đ
So sánh
36
Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Credit Platinum
NCB · Visa · Bạch kim
biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Miễn phí phòng chờ thương gia” Không 2,95% Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
37
LPBank JCB Platinum
LPBank · JCB · Bạch kim
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Có “Đặc quyền JCB: Phòng chờ sân bay và dịch vụ đón tiễn ưu tiên, golf, ẩm thực cao cấp, chăm sóc sức khoẻ — theo chương trình JCB từng thời kỳ” Không 3% Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
38
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank World Mastercard
TPBank · Mastercard
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Miễn phí sử dụng phòng chờ khắp Việt Nam, áp dụng cho cả chặng bay quốc nội và quốc tế” Không 3% 999.000 đ năm đầu · từ năm 2: 999.000 đ
So sánh
39
LPBank JCB Ultimate
LPBank · JCB
biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm c… · đối chiếu 17/08/2026
Có “Đặc quyền JCB: Phòng chờ sân bay và dịch vụ đón tiễn ưu tiên, nghỉ dưỡng, golf, ẩm thực cao cấp, chăm sóc sức khoẻ toàn diện” Không 3% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
40
Thẻ tín dụng VietinBank MasterCard Premium
VietinBank · Mastercard
trang sản phẩm chính thức vietinbank.vn (tab "Thông tin sản phẩm") + biểu phí dịch vụ th… · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Tặng thẻ Priority Pass sử dụng trọn đời cho khách hàng ưu tiên hạng Kim Cương” Không – Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Miễn phí
So sánh
41
Thẻ tín dụng quốc tế Eximbank Mastercard Business World
Eximbank · Mastercard
trang sản phẩm chính thức Eximbank + biểu phí dịch vụ khách hàng cá nhân hiệu lực 22/04/… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Phòng chờ LoungeKey của Mastercard” Không – 800.000 đ năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
42
Thẻ tín dụng SCB Mastercard World
SCB · Mastercard
trang sản phẩm chính thức SCB · đối chiếu 18/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Chương trình Mastercard Travel Pass: ưu đãi phí 32 USD mỗi lượt sử dụng phòng chờ do hệ thống DragonPass cung cấp, tại hơn 1.300 phòng chờ hạng thương gia trên…” Không – 800.000 đ năm đầu · từ năm 2: 800.000 đ
So sánh
43
Thẻ tín dụng quốc tế Eximbank JCB Platinum Travel Cash Back
Eximbank · JCB · Bạch kim
trang sản phẩm chính thức Eximbank + biểu phí dịch vụ khách hàng cá nhân hiệu lực 22/04/… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Đặc quyền: Golf, phòng chờ sân bay, nhà hàng, khách sạn; dịch vụ qua tổng đài 24/7 của JCB” Không – 1,2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,2 triệu đ
So sánh
44
Thẻ tín dụng quốc tế Eximbank JCB Ultimate
Eximbank · JCB
trang sản phẩm chính thức Eximbank + biểu phí dịch vụ khách hàng cá nhân hiệu lực 22/04/… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Đặc quyền: Golf, phòng chờ sân bay, nhà hàng, khách sạn; tổng đài JCB 24/7; quản lý và đặt dịch vụ trên ứng dụng Zalo JCB Premium Service” Không – 2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
So sánh
45
Thẻ tín dụng quốc tế Eximbank One World Mastercard
Eximbank · Mastercard
trang sản phẩm chính thức Eximbank + biểu phí dịch vụ khách hàng cá nhân hiệu lực 22/04/… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Dịch vụ phòng chờ MTP – DragonPass” Không – 2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
So sánh
46
Thẻ tín dụng quốc tế Eximbank Priority Visa Signature
Eximbank · Visa · Signature
trang sản phẩm chính thức Eximbank + biểu phí dịch vụ khách hàng cá nhân hiệu lực 22/04/… · đối chiếu 18/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Tặng dịch vụ phòng chờ theo chính sách của Eximbank và Visa” Không – 2 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 2 triệu đ
So sánh
47
Thẻ tín dụng quốc tế MB Visa Infinite
MBBANK · Visa · Infinite
biểu phí thẻ tín dụng MB cập nhật 07/08/2026 và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 15/08/2026
Có “Miễn phí dịch vụ phòng chờ thương gia” Không – Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 6 triệu đ
So sánh
48
Thẻ tín dụng Standard Chartered Journey
Standard Chartered · Mastercard
trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Miễn phí phí hội viên hàng năm, sử dụng hơn 800 phòng chờ trên toàn thế giới qua ứng dụng DragonPass” Không – – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
49
Thẻ tín dụng Standard Chartered Priority WorldMiles
Standard Chartered · Mastercard
trang sản phẩm chính thức sc.com/vn · đối chiếu 15/08/2026
Có “Phòng chờ sân bay: Miễn phí mỗi quý một lượt tại hơn 800 phòng chờ trên toàn thế giới qua ứng dụng DragonPass” Không – – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh
50
Thẻ tín dụng Sacombank Vietnam Airlines Visa Platinum
Saigon Tài Lộc · Visa · Bạch kim
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Không Có “Tích dặm Bông Sen Vàng: 2 dặm với mỗi 50.000 đ chi tiêu tại bất kỳ đơn vị nào” 0,5% 999.000 đ năm đầu · từ năm 2: 999.000 đ
So sánh
51
Thẻ tín dụng Sacombank Vietnam Airlines Visa Signature
Saigon Tài Lộc · Visa · Signature
biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + … · đối chiếu 18/08/2026
Không Có “Tích dặm Bông Sen Vàng: 3 dặm với mỗi 50.000 đ chi tiêu tại Vietnam Airlines · 2 dặm với mỗi 50.000 đ chi tiêu tại đơn vị khác” 0,5% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
52
Thẻ tín dụng ACB Lotusmiles Pay
ACB
biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng khách hàng cá nhân ACB hiệu lực 24/07/2026 + trang sản… · đối chiếu 15/08/2026
Không Có “Phân hạng thẻ: Theo hạng hội viên Lotusmiles: Silver, Titan, Gold, Platinum và Million Miler” 1,9% Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
53
Thẻ tín dụng Woori Visa Korean Air
Woori · Visa · Bạch kim
biểu phí và lãi suất Woori Bank Việt Nam bản 14/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/08/2026
Không Có “Tích dặm SKYPASS: 1 dặm bay Korean Air với mỗi 1 USD chi tiêu trong và ngoài nước, không giới hạn” 2% 1,5 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,5 triệu đ
So sánh
54
Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Platinum
Techcombank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Không Có “Nâng hạng hội viên Bông Sen Vàng” 2,59% 990.000 đ năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
55
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Korean Air – Shinhan
Shinhan Bank · Visa · Bạch kim
biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm ch… · đối chiếu 19/08/2026
Không Có “Tỷ lệ tích dặm SKYPASS: 1 dặm cho mỗi 25.000 đ chi tiêu thẻ” 2,6% 220.000 đ năm đầu · từ năm 2: 220.000 đ
So sánh
56
Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Vietnam Airlines Visa Platinum
TPBank · Visa · Bạch kim
Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/08/2026
Không Có “Tích dặm: Tích luỹ dặm thưởng Bông Sen Vàng không giới hạn” 2,8% 990.000 đ năm đầu · từ năm 2: 990.000 đ
So sánh
57
Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Classic
Techcombank · Visa · Chuẩn
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Không Có “Nâng hạng hội viên Bông Sen Vàng” 2,95% 390.000 đ năm đầu · từ năm 2: 390.000 đ
So sánh
58
Thẻ tín dụng Vietnam Airlines Techcombank Visa Gold
Techcombank · Visa · Vàng
biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/08/2026
Không Có “Nâng hạng hội viên Bông Sen Vàng” 2,95% 590.000 đ năm đầu · từ năm 2: 590.000 đ
So sánh
59
Thẻ tín dụng VIB Premier Boundless
VIB · Mastercard
trang "Biểu phí & điều kiện" chính thức của từng dòng thẻ trên vib.com.vn · đối chiếu 15/08/2026
Không Có “Tặng 4.000 dặm Bông Sen Vàng” 3% 1,3 triệu đ năm đầu · từ năm 2: 1,3 triệu đ
So sánh
60
Thẻ tín dụng đồng thương hiệu SeAMileage
SeABank
trang sản phẩm thẻ doanh nghiệp SeABank · SeABank không công bố biểu phí thẻ doanh nghiệp · đối chiếu 17/08/2026
Không Có “Liên kết Bông Sen Vàng: Thẻ liên kết với tài khoản Bông Sen Vàng của doanh nghiệp theo chương trình khách hàng thân thiết của Vietnam Airlines” – – năm đầu · từ năm 2: –
So sánh