So sánh thẻ tín dụng đang mở tại Việt Nam
Đối chiếu phí thường niên, tỷ lệ hoàn tiền và điều kiện mở thẻ — cạnh nhau, cùng một thước đo. Số liệu cập nhật theo từng thẻ, không xếp hạng theo hoa hồng.
- 295 thẻ đang so sánh
- 30 ngân hàng phát hành
- 5% mức hoàn cao nhất
- 46 thẻ miễn phí năm đầu
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Chuẩn
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Chuẩn
- Phí năm đầu
- 350.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Vàng
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Shinhan Visa hạng Vàng
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Miễn lãi
- Tối đa 45 ngày
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Chuẩn
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Chuẩn
- Phí năm đầu
- 350.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Vàng
Thẻ tín dụng quốc tế Visa Cash Back hạng Vàng
- Phí năm đầu
- 550.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Bạch kim
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Korean Air – Shinhan
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Miễn lãi
- Tối đa 45 ngày
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank
Thẻ tín dụng Shinhan SME
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Miễn lãi
- Tối đa 45 ngày
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Shinhan hạng World
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Miễn lãi
- Tối đa 45 ngày
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Bizzi – Shinhan
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Miễn lãi
- Tối đa 45 ngày
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Korcham – Shinhan
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Miễn lãi
- Tối đa 45 ngày
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank
Thẻ tín dụng doanh nghiệp Kocham – Shinhan
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Miễn lãi
- Tối đa 45 ngày
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Vàng
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan – Lotte Mart
- Phí năm đầu
- 550.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank
Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân E-Card
- Phí năm đầu
- 429.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Chuẩn
Thẻ tín dụng BAEMIN – Shinhan
- Phí năm đầu
- 350.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Chuẩn
Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Chuẩn
- Phí năm đầu
- 350.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Chuẩn
Thẻ tín dụng quốc tế Visa cá nhân hạng Chuẩn
- Phí năm đầu
- 110.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Bạch kim
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Bạch Kim
- Phí năm đầu
- 1.100.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Signature
Thẻ tín dụng Shinhan Visa Signature
- Phí năm đầu
- 2.500.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Bạch kim
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa PWM hạng Bạch Kim
- Phí năm đầu
- Miễn phí trọn đời
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Bạch kim
Thẻ tín dụng Tiki – Shinhan hạng Bạch Kim
- Phí năm đầu
- 1.100.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Vàng
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Hi-Point hạng Vàng
- Phí năm đầu
- 550.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Bạch kim
Thẻ tín dụng quốc tế Shinhan Visa Travel hạng Bạch Kim
- Phí năm đầu
- 1.500.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
-
Shinhan Bank
Shinhan Bank · Bạch kim
Thẻ tín dụng Shinhan Business Owner
- Phí năm đầu
- 550.000 đ/năm
- Miễn lãi
- —
Không có thẻ nào khớp với bộ lọc. Thử bỏ bớt điều kiện.
Về thẻ tín dụng
Bạn đọc lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp từ các quy định chung và thực tiễn trên thị trường. Các thông số, biểu phí hay chính sách cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào từng tổ chức phát hành thẻ.
Thẻ Tín Dụng (Credit Card) Là Gì? Cơ Chế Hoạt Động Cơ Bản
Thẻ tín dụng là phương thức thanh toán dựa trên cơ chế "tiêu trước, trả sau" trong phạm vi hạn mức tín dụng (Credit limit) do ngân hàng cấp. Tổ chức phát hành thẻ (Card issuer) sẽ ứng tiền trước cho các giao dịch mua sắm của bạn, với điều kiện bạn phải hoàn trả lại khoản này vào cuối chu kỳ thanh toán (Billing cycle).
Cách Phân Biệt Thẻ Ghi Nợ (Debit) Và Thẻ Tín Dụng (Credit)
Điểm khác biệt cốt lõi trong cách phân biệt thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng nằm ở nguồn tiền chi tiêu: thẻ ghi nợ tiêu bằng tiền cá nhân nạp vào, trong khi thẻ tín dụng tiêu bằng tiền ngân hàng ứng trước.
| Tiêu chí | Thẻ tín dụng (Credit) | Thẻ ghi nợ (Debit) |
| Cơ chế chi tiêu | Tiêu trước trả tiền sau. | Nạp tiền trước, chi tiêu sau. |
| Nhận diện mặt thẻ | Chữ "Credit", logo tổ chức (Visa, Mastercard, JCB). | Chữ "Debit", logo tổ chức (Visa, Mastercard, Napas). |
| Lãi suất | 20 - 40%/năm nếu trả chậm hoặc rút tiền mặt. | Không áp dụng. |
| Phí rút tiền mặt | Rất cao, thường 4% tổng số tiền giao dịch. | Miễn phí hoặc 1.000 - 10.000 VNĐ. |
| Phí thường niên | 500.000 - 2.000.000 VNĐ. | 100.000 - 150.000 VNĐ. |
| Độ tuổi mở thẻ | 15+ (thẻ nội địa), 18+ (thẻ quốc tế). | Từ 15 tuổi trở lên. |
Lợi Ích Vượt Trội Khi Sử Dụng Thẻ Tín Dụng
Sở hữu thẻ tín dụng mang lại đặc quyền quản lý tài chính linh hoạt và tối ưu chi phí thông qua các tiện ích thanh toán vượt trội.Thanh Toán Trả Sau Linh Hoạt
Đặc quyền lớn nhất của thẻ tín dụng là khả năng chi tiêu trước - trả tiền sau với thời gian miễn lãi lên tới 45 - 55 ngày tùy dòng thẻ. Tính năng này đóng vai trò như một quỹ tiền mặt dự phòng hoàn hảo cho các sự cố y tế, sửa chữa đột xuất. Sử dụng thẻ tín dụng thanh toán chạm (Contactless payment) hoặc thanh toán quốc tế giúp chuyển đổi ngoại tệ tức thì mà không cần mang theo tiền mặt. Lịch sử thanh toán tốt còn giúp bạn xây dựng điểm tín dụng uy tín, tạo lợi thế khi vay thế chấp mua nhà sau này.Trả Góp Lãi Suất Từ 0%
Tính năng trả góp qua thẻ tín dụng (Instalment Plan) cho phép chia nhỏ các hóa đơn lớn (điện máy, laptop, du lịch) thành nhiều khoản thanh toán nhỏ hàng tháng với mức lãi suất 0%/năm.
Rút Tiền Mặt
Người dùng có thể dùng thẻ tín dụng để ứng tiền mặt (Cash advance) tại máy ATM với hạn mức rút tối đa thường bằng 50% tổng hạn mức thẻ. Tuy nhiên, hành động này phát sinh phí rút tiền rất cao, lên tới 4% tổng số tiền giao dịch. Khoản tiền rút ra sẽ bị tính lãi suất trực tiếp (không được hưởng đặc quyền miễn lãi). Người Đồng Hành gợi ý bạn chỉ nên sử dụng tính năng này trong các trường hợp thật sự khẩn cấp.Điều Kiện & Thủ Tục Đăng Ký Mở Thẻ Tín Dụng Mới Nhất
Quy trình phát hành thẻ tín dụng yêu cầu người dùng phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về nhân thân, năng lực tài chính và lịch sử tín dụng.Điều Kiện Về Độ Tuổi Và Thu Nhập Cá Nhân
Theo hướng dẫn chính thức từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN), điều kiện tiên quyết để mở thẻ tín dụng là công dân Việt Nam đủ 15 tuổi (thẻ nội địa) hoặc 18 tuổi (thẻ quốc tế), có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Căn cứ theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN và Thông tư 45/2025/TT-NHNN, người nước ngoài phải có thời hạn cư trú hợp pháp từ 12 tháng trở lên. Mức thu nhập tối thiểu để mở thẻ dao động từ 8 triệu VNĐ đến 40 triệu VNĐ/tháng tùy vào hạng thẻ và đối tượng. Bên cạnh đó, ngân hàng sẽ tra cứu thông tin trên CIC để đảm bảo khách hàng có lịch sử tín dụng trong sạch, không có nợ xấu.Các Hồ Sơ Và Giấy Tờ Cần Chuẩn Bị
Hồ sơ mở thẻ tín dụng bắt buộc bao gồm giấy tờ tùy thân (CCCD/Căn cước điện tử/Hộ chiếu) và tài liệu chứng minh địa chỉ cư trú (Sổ tạm trú, xác nhận cư trú). Đối với dòng thẻ tín chấp, người dùng cần nộp thêm hồ sơ chứng minh thu nhập như hợp đồng lao động, sao kê lương 3 tháng gần nhất hoặc hóa đơn điện/nước. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tìm hiểu các hình thức mở thẻ tín dụng không cần chứng minh thu nhập thông qua tài sản đảm bảo hoặc lịch sử giao dịch tại ngân hàng. Trường hợp mở thẻ tín dụng thế chấp (ký quỹ), khách hàng dùng số tiết kiệm hoặc tài sản đảm bảo thay cho chứng minh thu nhập.Hướng Dẫn Các Bước Mở Thẻ (Online 100% & Tại Quầy)
Quy trình mở thẻ tín dụng hiện nay được thực hiện qua hai phương thức:- Mở trực tiếp tại quầy: Chọn thẻ phù hợp -> Đến chi nhánh nộp hồ sơ -> Ngân hàng xét duyệt (3-5 ngày) -> Nhận thẻ cứng (7-14 ngày) -> Kích hoạt thẻ.
- Mở thẻ Online (Mobile Banking): Áp dụng khi khách hàng nhận được "lời mời mở thẻ". Đăng nhập ứng dụng -> Điền thông tin/Tải hồ sơ -> Xác thực sinh trắc học (Biometric) hoặc OTP -> Hệ thống duyệt tự động và gửi thẻ về tận nhà.

4 Nguyên Tắc Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Thẻ Tín Dụng, Tránh "Bẫy Nợ"
Sử dụng thẻ tín dụng sai cách có thể đẩy người dùng vào tình trạng nợ nần do lãi kép. Việc tuân thủ kỷ luật tài chính là yếu tố sống còn.Quản Lý Chặt Chẽ Kỳ Hạn Thanh Toán Dư Nợ
Người dùng bắt buộc phải kiểm tra sao kê thường xuyên và thanh toán ít nhất số tiền tối thiểu (hoặc toàn bộ dư nợ) đúng kỳ hạn thanh toán để bảo vệ điểm tín dụng. Thực tế minh chứng, bạn nên chủ động thanh toán trước hạn 2 ngày trong giờ hành chính, tuyệt đối tránh thanh toán sát giờ vào dịp cuối tuần/Lễ/Tết để phòng ngừa rủi ro hệ thống ghi nhận chậm trễ.Nắm Vững Các Loại Biểu Phí Và Quy Định Tính Lãi Suất
Nguyên nhân hàng đầu dẫn đến mất kiểm soát dư nợ là không hiểu rõ APR (Tỷ suất phần trăm thường niên) và các loại phí ngầm. Lãi suất (20 - 40%/năm) sẽ bị tính trên tổng dư nợ ban đầu ngay cả khi bạn chỉ thiếu 1 đồng so với tổng hóa đơn. Các biểu phí quan trọng cần lưu ý bao gồm: phí phạt trễ hạn, phí thường niên, phí vượt hạn mức và phí chuyển đổi ngoại tệ (dao động từ 1.1% đến 4%).Bảo Mật Tuyệt Đối Thông Tin Thẻ (Mã CVV/CVC, 3D Secure)
Nguyên tắc cốt lõi là không cung cấp số thẻ, mã OTP hoặc giao thẻ cho người khác thanh toán ngoài tầm mắt để phòng tránh rò rỉ dữ liệu. Các giao dịch online an toàn luôn được bảo vệ qua hệ thống 3D Secure.
Hạn Chế Tối Đa Việc Lạm Dụng Rút Tiền Mặt Qua Thẻ
Thẻ tín dụng sinh ra với mục đích thanh toán hóa đơn, tuyệt đối không phải là công cụ vay tiền mặt ngắn hạn. Hành vi lạm dụng rút tiền mặt sẽ kích hoạt mức phí rút 4% và mức lãi suất cao ngay từ thời điểm tiền rời khỏi máy ATM. Nếu có nhu cầu tiền mặt lớn, bạn nên đăng ký các gói vay tiêu dùng (Personal Loan) truyền thống để hưởng mức lãi suất thấp hơn. Sử dụng thẻ tín dụng minh bạch và kỷ luật là chìa khóa để kiến tạo hồ sơ tín dụng vững mạnh, mở ra các cơ hội vay vốn ưu đãi trong tương lai. Người Đồng Hành luôn bên cạnh giúp bạn chọn các giải pháp thẻ tín dụng an toàn, hạn mức cao và nhiều ưu đãi. Để hiểu rõ hơn về cách tối ưu dòng tiền cá nhân với các công cụ tài chính, bạn hãy tham khảo thêm bài viết về [Hướng dẫn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả].Câu hỏi thường gặp
Đáp án
Chọn thẻ theo nhu cầu
Xếp hạng từ biểu phí chính thức của 280 thẻ, tiêu chí công khai, ghi nguồn và ngày đối chiếu từng thẻ.
- Thẻ hoàn tiền tốt nhất79 thẻ · Mức hoàn cao nhất mà thẻ công bố (%), cao xếp trước
- Thẻ miễn phí thường niên142 thẻ · Miễn phí trọn đời (năm đầu và các năm sau) xếp trước, rồi miễn năm đầu, rồi miễn có điều kiện chi tiêu
- Thẻ du lịch, phòng chờ sân bay60 thẻ · Phòng chờ không giới hạn lượt xếp trước, rồi theo số lượt miễn phí công bố (nhiều xếp trước), rồi thẻ có phòng chờ nhưng không nêu số lượt
- Thẻ trả góp 0%126 thẻ · Kỳ hạn trả góp dài nhất được nêu, dài xếp trước
- Thẻ cho thu nhập thấp24 thẻ · Thu nhập tối thiểu công bố, thấp xếp trước
- So sánh thẻ tín dụngChọn tối đa 3 thẻ, xem phí và ưu đãi cạnh nhau