So sánh thẻ tín dụng đang mở tại Việt Nam

Đối chiếu phí thường niên, tỷ lệ hoàn tiền và điều kiện mở thẻ — cạnh nhau, cùng một thước đo. Số liệu cập nhật theo từng thẻ, không xếp hạng theo hoa hồng.

  • 345 thẻ đang so sánh
  • 41 ngân hàng phát hành
  • 10% mức hoàn cao nhất
  • 52 thẻ miễn phí năm đầu
  • VPBank

    VPBank · Bạch kim

    Thẻ tín dụng VPBank Platinum Cashback

    Phí năm đầu
    899.000 đ/năm
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Chuẩn

    Thẻ tín dụng VPBank No.1

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Chuẩn

    Thẻ tín dụng VPBank MC2

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Chuẩn

    Thẻ tín dụng VPBank Lady

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Titanium

    Thẻ tín dụng VPBank StepUp

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Titanium

    Thẻ tín dụng VPBank Titanium Cashback

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Chuẩn

    Thẻ tín dụng VPBank S Rewards Mastercard

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Chuẩn

    Thẻ tín dụng VPBank GameON Mastercard

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết
  • VPBank

    VPBank · Chuẩn

    Thẻ tín dụng VPBank Z JCB

    Phí năm đầu
    —
    Miễn lãi
    —
    Xem chi tiết

Đơn vị chịu trách nhiệm nội dung

Ban biên tập Người Đồng Hành

Thuộc Người Đồng Hành

Nội dung do ban biên tập và đội ngũ chuyên gia Người Đồng Hành biên soạn, rà soát — dựa trên công bố chính thức của tổ chức tín dụng, doanh nghiệp niêm yết và chủ đầu tư.

Nội dung trang rà soát ngày 16/9/2026 Nguyên tắc biên tập

Lĩnh vực nội dung

  • Tài chính cá nhân
  • Chứng khoán và định giá doanh nghiệp
  • Lãi suất, thẻ và khoản vay ngân hàng
  • Pháp lý và thị trường bất động sản